Tạo câu hỏi thông tin tiếng Pháp từ câu trả lời bạn cần
Tạo câu hỏi tiếng Pháp từ chi tiết còn thiếu về người, nơi, giờ hoặc lượng. So sánh cấu trúc câu hỏi đầy đủ, làm theo năm bước kiểm tra và thử năm lựa chọn.
Tóm tắt
Bắt đầu từ câu trả lời bạn cần. Để trống chi tiết đó trong câu kể tiếng Pháp, chọn từ hỏi cho chỗ trống rồi dùng một cấu trúc câu hỏi đầy đủ. Tu écris à Léa cho À qui est-ce que tu écris ?: câu hỏi giữ à mà écrire à yêu cầu.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Tạo câu hỏi thông tin tiếng Pháp như thế nào?
| Câu kể có chỗ trống | Câu hỏi | Câu trả lời có thể có |
|---|---|---|
| ___ invite Léa. | Qui est-ce qui invite Léa ? | Nora invite Léa. |
| Nora invite ___. | Qui est-ce que Nora invite ? | Nora invite Léa. |
| Tu arrives ___. | Quand est-ce que tu arrives ? | J’arrive demain. |
| Tu habites ___. | Où est-ce que tu habites ? | J’habite à Lille. |
| Tu invites ___ personnes. | Combien de personnes est-ce que tu invites ? | J’invite quatre personnes. |
Hai câu trả lời đầu đều là tên người. Chỉ điều đó chưa đủ để chọn cấu trúc. Trong câu hỏi đầu, người còn thiếu thực hiện việc mời. Trong câu thứ hai, Nora đã là chủ ngữ và người còn thiếu nhận lời mời.
2 · Giữ cấu trúc của động từ tiếng Pháp
appeler quelqu’ungọi cho ai đó
Trọng tâm: tân ngữ trực tiếp, không có giới từ
Qui est-ce que tu appelles ?
Bạn đang gọi cho ai?
écrire à quelqu’unviết thư cho ai đó
Trọng tâm: người nhận được mở đầu bằng à
À qui est-ce que tu écris ?
Bạn đang viết thư cho ai?
Qu’est-ce qui change ? Qu’est-ce que tu changes ?
Điều gì đang thay đổi? Bạn đang thay đổi điều gì?
Với sự vật hoặc tình huống, cách phân biệt chủ ngữ/tân ngữ tương tự cho qu’est-ce qui và qu’est-ce que.
3 · Chọn một cấu trúc đầy đủ
| Cách diễn tả | Tiếng Pháp |
|---|---|
| Est-ce que, với trật tự chủ ngữ–động từ | Où est-ce que tu habites ? |
| Đảo ngữ | Où habites-tu ? |
| Trật tự thông dụng trong hội thoại | Tu habites où ? |
- Où est-ce que habites-tu ?Où est-ce que tu habites ?
Sau est-ce que, giữ trật tự chủ ngữ–động từ. Đảo ngữ là một cấu trúc riêng.
- À qui est-ce que tu appelles ?Qui est-ce que tu appelles ?
Appeler quelqu’un đi với tân ngữ trực tiếp. Giữ à với động từ như écrire à.