Poser une question · huit règles
1 · Giữ thứ tự câu kể khi trò chuyện
Với câu hỏi có/không đơn giản, giữ chủ ngữ + động từ và lên giọng ở cuối. Cách này phổ biến trong hội thoại hằng ngày.
Vous habitez ici ?Bạn sống ở đây à?
Tu as un stylo ?Bạn có bút không?
2 · Bắt đầu bằng est-ce que
Đặt est-ce que trước câu có thứ tự chủ ngữ + động từ thông thường. Đây là mẫu câu hỏi nói dễ áp dụng. Trước nguyên âm, que thành qu’.
Est-ce que vous habitez ici ?Bạn sống ở đây à?
Est-ce qu’elle travaille demain ?Ngày mai cô ấy có làm việc không?
3 · Đảo vị trí đại từ chủ ngữ
Đặt động từ trước tu, il, elle, on, nous, vous, ils hoặc elles, nối bằng gạch nối. Cách này thường trang trọng hơn. Thêm -t- với il, elle hoặc on khi cần giữa các nguyên âm; giữ chữ t đã có ở cuối.
Avez-vous une réservation ?Bạn đã đặt chỗ chưa?
Va-t-elle au marché ?Cô ấy có đi chợ không?
Veut-il venir ?Anh ấy có muốn đến không?
4 · Hỏi ở đâu, khi nào, thế nào hoặc vì sao
Đặt từ để hỏi trước est-ce que + chủ ngữ + động từ. Trong lời nói thân mật, bạn cũng sẽ nghe từ để hỏi ở cuối, như Tu habites où ?.
| où | ở đâu |
| quand | khi nào |
| comment | thế nào |
| pourquoi | vì sao |
Où est-ce que tu habites ?Bạn sống ở đâu?
Pourquoi est-ce qu’elle part ?Vì sao cô ấy rời đi?
5 · Hỏi “cái gì” với qu’est-ce que
Dùng qu’est-ce que trước chủ ngữ + động từ khi hỏi về vật liên quan đến hành động. Trong hội thoại thân mật, quoi có thể đứng cuối. Dùng que với đảo ngữ.
Qu’est-ce que tu cherches ?Bạn đang tìm gì?
Tu cherches quoi ?Bạn đang tìm gì?
Que cherchez-vous ?Bạn đang tìm gì?
6 · Dùng qui để hỏi về người
Khi qui là chủ ngữ, nó đứng ngay trước động từ. Để hỏi một người đang mời hoặc gặp ai, qui est-ce que + chủ ngữ + động từ làm rõ vai trò.
Qui habite ici ?Ai sống ở đây?
Qui est-ce que tu invites ?Bạn đang mời ai?
7 · Chọn quel theo danh từ
Với nghĩa “nào” hoặc “gì” kèm danh từ, chọn quel, quelle, quels hoặc quelles. Dạng từ hòa hợp với danh từ theo sau.
Quel bus est-ce que tu prends ?Bạn đi xe buýt nào?
À quelle heure est-ce que tu pars ?Bạn đi lúc mấy giờ?
Quelles chaussures préfères-tu ?Bạn thích đôi giày nào hơn?
8 · Hỏi bao nhiêu
Combien hỏi lượng hoặc giá. Trước danh từ, dùng combien de, hoặc combien d’ trước nguyên âm.
Ça coûte combien ?Cuốn này giá bao nhiêu?
Combien de frères est-ce que tu as ?Bạn có mấy anh em trai?
Combien d’enfants viennent ?Có bao nhiêu trẻ em sẽ đến?
