Ma fiche d’appel
1 · Ai và lần đặt chỗ nào?
Viết đầy đủ tên và mã để có thể đánh vần khi được hỏi.
Nom : Lina Morel. Atelier de dessin : jeudi, à 14 h. Référence : AB-204.Tên: Lina Morel. Buổi học vẽ: thứ Năm lúc 2 giờ chiều. Mã tham chiếu: AB-204.
2 · Một mục đích
Biến tiêu đề thành câu với J’appelle pour….
J’appelle pour savoir quel matériel apporter à l’atelier de jeudi.Tôi gọi để hỏi cần mang dụng cụ gì đến buổi học thứ Năm.
3 · Một câu hỏi có trọng tâm
Viết chi tiết còn thiếu thành câu hỏi có thể hỏi trực tiếp.
Est-ce que le matériel est fourni ?Có cung cấp dụng cụ không?
4 · Cách lấy lại một chi tiết
Nhờ nhắc lại khi nghe lỡ một cụm từ, nhờ đánh vần khi chưa rõ tên.
Vous pouvez répéter plus lentement, s’il vous plaît ?Anh/chị nhắc lại chậm hơn được không ạ?
Vous pouvez épeler ce nom ?Anh/chị đánh vần tên đó được không?
5 · Chỗ ghi câu trả lời
Ghi lời đáp dưới Réponse, rồi việc cần làm dưới À faire.
Réponse : apporter un carnet. Les crayons sont fournis. À faire : mettre mon carnet dans mon sac.Trả lời: mang sổ vẽ. Bút chì được cung cấp. Việc cần làm: bỏ sổ vẽ vào túi.