Ngoại lệ phát âm tiếng Pháp: tạo sổ ghi chép dễ dùng
Tạo sổ phát âm tiếng Pháp nhỏ với mục ghi mẫu, so sánh ch và ill, cụm từ hữu ích, gợi ý hình ảnh và bài trắc nghiệm phân loại.
Tóm tắt
Mỗi ngoại lệ có một mục ghi ngắn: quy tắc thường gặp, từ chính xác, cách phát âm, nguồn và một cụm hữu ích. Đặt từ quen thuộc theo quy tắc bên cạnh. Ví dụ, ch là /ʃ/ trong chat, nhưng là /k/ trong orchestre.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Theo dõi ngoại lệ phát âm tiếng Pháp thế nào?
| Mục | Mục ghi |
|---|---|
| Quy tắc thường gặp | Ch thường cho /ʃ/, như trong chat /ʃa/. |
| Từ cần nhớ | orchestre — dàn nhạc |
| Chi tiết âm | ch cho /k/: orchestre /ɔʁkɛstʁ/. |
| Ví dụ | L’orchestre répète ce soir. |
| Ý nghĩa | Dàn nhạc tập tối nay. |
| Đối tượng được chỉ | Tài liệu âm vị học của Atelier, bảng chính tả–âm: ch. |
| Lần dùng tiếp theo | Kể với bạn về buổi tập tối nay. |
Mục ghi này cho lần ôn tiếp theo một nhiệm vụ rõ. Nhìn nghĩa, nói từ tiếng Pháp rồi nói cả cụm. Khi kiểm tra từ khác, thêm đúng mục từ điển hoặc bài học đã tham khảo. Ghi đủ ngắn để bạn chỉ nhìn qua là đọc và dùng được.
Đặt quy tắc cạnh ngoại lệ
| Từ theo quy tắc | Từ cần nhớ | Điều gì thay đổi? |
|---|---|---|
| chat /ʃa/ | orchestre /ɔʁkɛstʁ/ | Ch cho /ʃ/ ở từ đầu và /k/ ở từ thứ hai. |
| fille /fij/ | ville /vil/ | Phần cuối có /j/ trong fille và /l/ trong ville. |
Ma fille habite en ville.
Con gái tôi sống trong thành phố.
Một cụm giữ fille và ville cùng nhau mà vẫn giữ phần cuối khác nhau.
Ngoại lệ, đổi dạng hay cùng âm?
| Ví dụ | Giữ ghi chú này |
|---|---|
| chat — orchestre | Một nhóm chữ có âm khác nhau ở những từ cụ thể. |
| fin /fɛ̃/ — fine /fin/ | Đổi dạng tính từ làm đổi cách phát âm. |
| parler /paʁle/ — parlé /paʁle/ | Các dạng ngữ pháp khác nhau có cùng cách phát âm. |
Ghi fin/fine cạnh các dạng tính từ, còn parler/parlé cạnh phần ngữ pháp giúp chọn chính tả. Nhờ vậy, danh sách ngoại lệ dễ xem nhanh. Khi thêm mục mới, hỏi: “Quy tắc nhỏ nào khiến tôi đoán âm khác?” Ghi câu trả lời vào ô đầu.
Bốn từ ch cần nhớ
Tìm: