Des lettres aux sons
1 · Đọc liền các nhóm chữ nguyên âm thông dụng
Ou thường cho /u/; eau cho /o/. Một nhóm chữ có thể biểu thị một nguyên âm.
| soupe /sup/ | súp: ou → /u/ |
| eau /o/ | nước: eau → /o/ |
La soupe est chaude.Súp nóng.
2 · Kiểm tra chữ sau c
Trước e, i hoặc y, c thường cho /s/. Trước a, o hoặc u, thường cho /k/. Ç giữ /s/ trước a, o hoặc u.
Un café, merci.Cho tôi một cà phê, cảm ơn.
Le garçon attend ici.Cậu bé đang đợi ở đây.
3 · Tìm chữ hỗ trợ đi với g
G thường cho /ʒ/ trước e hoặc i. Trong guitare, u giữ /g/ trước i và không tự thêm nguyên âm.
| gâteau /ɡato/ | bánh ngọt: g → /ɡ/ |
| guitare /ɡitaʁ/ | đàn ghi ta: gu → /ɡ/ |
4 · So sánh s và ss giữa các nguyên âm
s đơn giữa các nguyên âm thường cho /z/; ss cho /s/. Đọc cả hai chữ phụ âm thành một âm /s/.
| poison /pwazɔ̃/ | chất độc: /z/ |
| poisson /pwasɔ̃/ | cá: /s/ |
5 · Nhận ra đuôi động từ
Trong dạng hiện tại có quy tắc như parlent, -ent cuối câm. Trong tính từ lent, en thuộc nguyên âm mũi.
| parlent /paʁl/ | họ nói |
| lent /lɑ̃/ | chậm |
Elles parlent lentement.Họ nói chậm.
6 · Kiểm tra đuôi trong cả từ
Động từ nguyên mẫu -er có quy tắc kết thúc bằng /e/: parler /paʁle/. Các từ khác có đuôi riêng: hiver kết thúc bằng /ɛʁ/.
J’aime parler avec toi.Tôi thích nói chuyện với bạn.
L’hiver est froid.Mùa đông lạnh.
