Les voyelles · petite clé de lecture
1 · Đọc /y/ và /u/ như ký hiệu âm
Chữ u tiếng Pháp thường biểu thị /y/. Cụm chữ ou thường biểu thị /u/. Hình dạng ký tự IPA theo hệ thống âm.
| tu /ty/ | bạn, khi nói thân mật với một người |
| tout /tu/ | mọi thứ, trong ví dụ dưới đây |
Tu prends tout ?Bạn mang tất cả à?
2 · Gắn /i/ với từ quen thuộc
Dùng từ đã biết để nhớ ký hiệu. Ici /isi/ có /i/ hai lần.
Je reste ici.Tôi ở lại đây.
3 · Phân biệt /e/ và /ɛ/ trong bảng
/e/ là nguyên âm trong été /ete/. /ɛ/ là nguyên âm trong mère /mɛʁ/. Lưỡi hạ thấp hơn với /ɛ/.
| été /ete/ | mùa hè |
| mère /mɛʁ/ | mẹ |
4 · Đọc ø và œ như ký hiệu nguyên âm
Cả hai là nguyên âm trước tròn môi. /ø/ khép hơn, /œ/ mở hơn. Ký hiệu chỉ âm; chữ viết thông thường dùng các cụm như eu và œu.
| peu /pø/ | ít |
| peur /pœʁ/ | nỗi sợ |
J’ai peu de temps.Tôi có ít thời gian.
J’ai peur.Tôi sợ.
5 · Dấu ngã đánh dấu nguyên âm mũi
Dấu nhỏ trên nguyên âm thuộc về nguyên âm ấy. Nó thêm cộng hưởng mũi. Một âm /n/ riêng sẽ cần ký hiệu riêng.
| bien /bjɛ̃/ | khỏe: nguyên âm mũi /ɛ̃/ |
| non /nɔ̃/ | không: nguyên âm mũi /ɔ̃/ |
| sans /sɑ̃/ | không có: nguyên âm mũi /ɑ̃/ |
6 · Giữ rõ phạm vi phiên âm
Phiên âm cạnh từ ghi âm của từ đó. Phiên âm cả cụm còn cho thấy âm lân cận và cách nối. Dấu chấm có thể đánh dấu ranh giới âm tiết.
| été /e.te/ | hai âm tiết; dấu chấm đánh dấu chỗ tách |
7 · Chú ý gạch chéo và ngoặc vuông
Gạch chéo thường ghi các nhóm âm khái quát, như /ty/. Ngoặc vuông ghi phiên âm ngữ âm của cách phát âm cụ thể, đôi khi có thêm chi tiết. Đọc hướng dẫn ký hiệu của tài liệu khi so sánh phiên âm.
| /ty/ | phiên âm khái quát của tu |
