Danh sách từ vựng
Dùng lại từ trong bài đọc tiếng Pháp qua truyện cực ngắn: cuốn sổ và trang giấy rời
Học mười từ và cụm tiếng Pháp về cuốn sổ, rồi dùng lại trong truyện ngắn. Có tranh, bài mẫu và ba câu hỏi luyện tập.
- B1
- 10 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Chọn vài từ hợp với một sự việc nhỏ và dùng lại cụm đầy đủ. Cuốn sổ, tờ giấy rời và hành động trả lại tạo câu chuyện với một thay đổi rõ ràng.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Bốn đồ vật cho cảnh viết của bạn
Tìm:
Gọi tên đồ vật và chi tiết
Gắn đồ vật với hành động
Nói về câu chuyện bạn đang viết
Dùng lại từ tiếng Pháp mới trong truyện thế nào?
Inès ouvre son carnet pour préparer une histoire. Une feuille pliée glisse du carnet et tombe sur la table. Inès pose son stylo et déplie la feuille. Dans la marge, elle découvre une annotation. Elle reconnaît l’écriture de sa sœur : c’est la liste des personnages d’une autre histoire ! Le lendemain, Inès rend la feuille à sa sœur.
Inès mở sổ để lên ý tưởng truyện. Tờ giấy gấp trượt khỏi sổ, rơi xuống bàn. Inès đặt bút xuống và mở giấy. Ngoài lề, cô thấy ghi chú. Cô nhận ra nét chữ của chị/em gái: đây là danh sách nhân vật cho truyện khác! Hôm sau, Inès trả giấy cho người chị/em gái ấy.
Các cụm hành động giữ vai trò rõ ràng. Glisser du carnet cho biết tờ giấy xuất phát từ đâu. Reconnaître l’écriture de sa sœur cho Inès manh mối. Rendre la feuille à sa sœur cho biết người nhận giấy cuối cùng. Giữ các quan hệ đó khi đổi tình huống.