Donner un exemple · fiche
1 · Nhấn mạnh một mục bằng notamment
Nêu nhóm rộng hơn rồi nhấn mạnh một thành viên. Nhóm vẫn có thể gồm những thành viên khác.
Nous lisons différents types de textes, notamment des romans.Chúng tôi đọc nhiều loại văn bản, đặc biệt là tiểu thuyết.
2 · Đưa ví dụ bằng par exemple
Giữ mạo từ mà cụm danh từ cần: une lettre, des lettres, cette lettre. Từ nêu ví dụ không bắt buộc dùng de.
Apporte un document personnel, par exemple une lettre.Mang một tài liệu cá nhân, ví dụ một bức thư.
3 · Đưa ra một câu ví dụ đầy đủ
Sau dấu chấm, Par exemple, có thể mở đầu một câu có chủ ngữ và động từ. Thêm dấu phẩy sau cụm mở đầu.
On peut raconter un souvenir. Par exemple, on peut décrire une rencontre.Bạn có thể kể một kỷ niệm. Ví dụ, bạn có thể miêu tả một cuộc gặp.
4 · Giữ giới từ đi với động từ
Với parler de, chủ đề vẫn theo sau de. Notamment có thể đứng ngay trước bổ ngữ đó.
Le livre parle notamment de la mémoire.Cuốn sách đặc biệt đề cập đến ký ức.
5 · Phân biệt ví dụ với định nghĩa
Par exemple nêu một thành viên có thể chọn. C’est-à-dire giải thích chính xác điều người nói muốn nói.
Choisissez un texte bref, par exemple une carte postale.Chọn một văn bản ngắn, ví dụ một tấm bưu thiếp.
Choisissez un texte bref, c’est-à-dire un texte de moins de cent mots.Chọn một văn bản ngắn, nghĩa là văn bản dưới một trăm từ.
