Luyện chia động từ

Non pas… mais: luyện sửa một chi tiết bằng tiếng Pháp

Sửa số lượng, thời điểm, mục đích hoặc ý định bằng non pas… mais. Học các ví dụ có cấu trúc song song rồi hoàn thành tám câu sửa ý tiếng Pháp có trọng tâm.

Tóm tắt

Non pas… mais nghĩa là “không phải… mà là”: Je veux non pas convaincre, mais comprendre. Đặt chi tiết bị bác bỏ sau non pas và phần thay thế sau mais. Hai phần cùng phù hợp với một vị trí trong câu.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một người cùng hàng xóm trồng cây con trong vườn cộng đồng nhỏ ở Pháp, dáng người tự nhiên và dụng cụ đơn giản.
Mục đích là non pas gagner, mais participer. Minh họa: Atelier

Học trước: chính xác điều gì thay đổi?

Bốn kiểu sửa ý có trọng tâm
Trọng tâmTiếng PhápÝ nghĩa
Số lượngNora a reçu non pas trois messages, mais quatre.Cô ấy nhận bốn tin nhắn; ba là số đếm sai.
Thời gianLa séance commence non pas à neuf heures, mais à dix heures.Giờ bắt đầu là mười giờ, không phải chín giờ.
Động từ nguyên mẫuNous voulons non pas gagner, mais participer.Tham gia là mục đích được nêu.
Mục đíchIl intervient non pas pour critiquer, mais pour aider.Mục đích anh ấy nêu là giúp đỡ.

Ở hàng đầu, Nora có nhận tin nhắn. Non pas bác bỏ số lượng ba. Ở hàng cuối, lặp pour để cả hai mục đích có cùng cấu trúc. Động từ chính vẫn ở dạng khẳng định: il intervient.

Elle ne répond pas.Cô ấy không trả lời.

Trọng tâm: phủ nhận việc trả lời

Elle répond non pas à Paul, mais à Nora.Cô ấy trả lời Nora, không phải Paul.

Trọng tâm: sửa người nhận lời đáp

Chỉ điền cụm còn thiếu. Mỗi gợi ý nêu chi tiết cần bác bỏ hoặc thay thế; giữ dấu và giới từ nếu có. Bốn câu đầu cho sẵn non pas. Bốn câu tiếp yêu cầu bạn tự đặt phần sửa ý.

Người đọc cần giữ lại điều gì?

Phần thay thế chứa thông tin đã sửa. Khi sự đối chiếu là non pas une excuse, mais une solution, người nói đang tìm giải pháp. Bản tóm tắt ngắn có thể giữ chi tiết khẳng định đó. Trong thảo luận, câu sửa ý đầy đủ hữu ích khi ai đó đã nêu phương án sai.

1 · Hoàn thành phần thay thế

  1. Nous cherchons non pas une excuse, mais . (một giải pháp)
  2. La réunion aura lieu non pas lundi, mais . (Thứ Ba)
  3. Je veux non pas juger, mais . (hiểu)
  4. Elle écrit non pas pour protester, mais . (cảm ơn)

2 · Đặt chi tiết bị bác bỏ

  1. Il demande , mais une réponse. (không phải gia hạn)
  2. Nous travaillons , mais plus soigneusement. (không phải nhanh hơn)
  3. Elle répond , mais à Léa. (không phải gửi Marc)
  4. Le groupe veut , mais reporter la séance. (không phải để hủy)

Câu 1Không cần tài khoản
Ở đây điều gì được sửa?Elle répond non pas à Paul, mais à Nora.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Ai nhận lời đáp của cô ấy.. Hành động vẫn được khẳng định. Phần sửa ý đối chiếu à Paul và à Nora.

Câu 2Không cần tài khoản
Chọn hai mục đích có cấu trúc song song.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

non pas pour accuser, mais pour comprendre. Cả hai phương án dùng pour + động từ nguyên mẫu, nên cùng phù hợp với vị trí chỉ mục đích.