Bài đọc

Préconiser hay recommander: đọc đề xuất mà vẫn giữ đúng ý

Đọc ghi chú biên tập ngắn bằng tiếng Pháp có préconiser và recommander. So sánh cấu trúc và phân biệt thay đổi được đề xuất với quyết định đã thông qua.

Tóm tắt

Préconiser nghĩa là “chủ trương” hoặc “khuyến nghị” một cách hành động, thường trong văn bản phân tích hoặc chuyên môn. Recommander có phạm vi rộng hơn: bạn có thể giới thiệu một việc nên làm, một người hoặc một cuốn sách. Cả hai đều có thể nêu giải pháp đề xuất; một câu riêng cho biết điều đã được quyết định.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Hai người tổ chức hội thảo bàn về tờ hướng dẫn đơn giản, một người đọc thành tiếng.
Để tài liệu rõ ràng hơn, trước hết cần recommander một thay đổi. Minh họa: Atelier

Note de réunion

Des consignes plus faciles à lire

Le constat

Les lecteurs trouvent les consignes de notre atelier trop longues. Plusieurs personnes ont demandé une explication après leur inscription. L’équipe souhaite donc rendre le document plus clair.

Les propositions

Salomé préconise1 une version plus courte, avec une consigne par phrase. Elle estime que cette présentation aidera les nouveaux participants à trouver les informations utiles. Karim recommande de relire2 chaque consigne à voix haute pour vérifier sa clarté. Les deux propositions sont complémentaires3.

La décision

Pour la prochaine séance, l’équipe retient4 la relecture à voix haute. La version courte sera discutée la semaine prochaine. Salomé préparera un exemple, mais le groupe n’a pas encore décidé de remplacer tout le document.

Đọc bản dịch tiếng Việt

Người đọc thấy hướng dẫn cho hội thảo của chúng tôi quá dài. Một số người đã yêu cầu giải thích sau khi đăng ký. Vì vậy, nhóm muốn làm cho tài liệu rõ ràng hơn.

Salomé chủ trương dùng phiên bản ngắn hơn, mỗi câu một chỉ dẫn. Cô nghĩ cách trình bày này sẽ giúp người mới tham gia tìm được thông tin hữu ích. Karim khuyến nghị đọc to từng chỉ dẫn để kiểm tra độ rõ ràng. Hai đề xuất bổ trợ cho nhau.

Cho buổi tiếp theo, nhóm chọn cách kiểm tra bằng việc đọc thành tiếng. Phiên bản ngắn hơn sẽ được bàn vào tuần sau. Salomé sẽ chuẩn bị một ví dụ, nhưng nhóm chưa quyết định thay toàn bộ tài liệu.

Sự khác nhau giữa préconiser và recommander là gì?

préconiserchủ trương; khuyến nghị

Trọng tâm: một cách hành động được xem là nên thực hiện

préconiser + danh từ / de + động từ nguyên mẫu

Elle préconise une version plus courte.
Cô ấy chủ trương dùng phiên bản ngắn hơn.

Elle préconise de raccourcir les consignes.
Cô ấy khuyến nghị rút ngắn hướng dẫn.

recommandergợi ý; giới thiệu

Trọng tâm: một hành động, sự vật hoặc người

recommander + danh từ + à ai đó / de + động từ nguyên mẫu

Il recommande de relire chaque consigne.
Anh ấy khuyến nghị đọc lại từng chỉ dẫn.

Elle recommande cette méthode à son équipe.
Cô ấy giới thiệu phương pháp này cho nhóm.

Cả hai động từ đều phù hợp với đề xuất đọc thành tiếng: Karim préconise une relecture à voix haute và Karim recommande une relecture à voix haute. Préconiser nhấn mạnh việc chủ trương một cách tiếp cận. Recommander còn dùng trong lời gợi ý cá nhân thông thường: Je te recommande ce roman.

Câu 1Không cần tài khoản
Nhóm đã chọn bước nào cho buổi tiếp theo?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Đọc lại hướng dẫn thành tiếng.. Đoạn nêu quyết định cho biết nhóm retient la relecture à voix haute.

Câu 2Không cần tài khoản
Salomé chủ trương điều gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Một phiên bản ngắn hơn.. Đề xuất của cô ấy là une version plus courte, mỗi câu một chỉ dẫn.

Câu 3Không cần tài khoản
Bản tóm tắt nào thuật lại đúng quyết định?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

L’équipe discutera de la version courte la semaine prochaine.. Nhóm sẽ bàn về phiên bản đó vào tuần sau; việc thay thế chưa được quyết định.

Câu 4Không cần tài khoản
Hoàn thành cấu trúc với động từ nguyên mẫu.Karim recommande ___ relire les consignes.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

de. Dùng recommander de kèm động từ nguyên mẫu để khuyến nghị một hành động.