Conseiller hay recommander? Khuyên bằng đúng cấu trúc
Học conseiller và recommander với đồ vật, người và hành động. So sánh các cách nói tự nhiên và luyện mẫu à/de qua bài trắc nghiệm ngắn.
Tóm tắt
Conseiller và recommander đều dùng được để gợi ý lựa chọn: Je te conseille ce cours và Je te recommande ce cours. Với hành động, dùng conseiller/recommander à quelqu’un de faire quelque chose. Mức độ mạnh nhẹ đến từ cả câu và tình huống.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

conseiller và recommander khác nhau thế nào?
conseillerkhuyên; gợi ý
Trọng tâm: đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý một lựa chọn
conseiller quelque chose à quelqu’un
Je conseille ce cours à Lina.
Tôi giới thiệu khóa học này cho Lina.
Je lui conseille de comparer les horaires.
Tôi khuyên cô ấy so sánh giờ học.
recommandergợi ý; giới thiệu
Trọng tâm: đề xuất một lựa chọn hoặc hành động
recommander quelque chose à quelqu’un
Je recommande ce cours à Lina.
Tôi giới thiệu khóa học này cho Lina.
Je lui recommande de comparer les horaires.
Tôi đề nghị cô ấy so sánh giờ học.
Cả hai động từ đều hợp với các ví dụ này. Recommander có thể nghe nhấn mạnh trong một cuộc trao đổi cụ thể, nhưng cũng xuất hiện trong lời gợi ý thân mật thông thường. Conseiller cũng có thể mạnh: Je te conseille vivement de vérifier la date. Ở đây, vivement tăng mức nhấn mạnh.
Dùng conseiller với người và hành động thế nào?
| Mẫu | Ví dụ | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| conseiller quelque chose à quelqu’un | Je conseille cette formation à Sami. | Tôi giới thiệu khóa đào tạo này cho Sami. |
| conseiller à quelqu’un de + infinitif | Je conseille à Sami de s’inscrire. | Tôi khuyên Sami đăng ký. |
| recommander quelque chose à quelqu’un | Je recommande cette formation à Sami. | Tôi giới thiệu khóa đào tạo này cho Sami. |
| recommander à quelqu’un de + infinitif | Je recommande à Sami de s’inscrire. | Tôi đề nghị Sami đăng ký. |
| lui + conseiller / recommander de | Je lui recommande de s’inscrire. | Tôi đề nghị anh ấy đăng ký. |
Một lựa chọn, một lý do và một lời đáp
- Lina
Tu me conseilles quel cours pour travailler la conversation ?
Bạn gợi ý khóa học nào để luyện hội thoại?
- Sami
Je te recommande celui du jeudi. Il y a plus de temps pour parler en petits groupes.
Tôi gợi ý khóa thứ Năm. Có nhiều thời gian nói chuyện theo nhóm nhỏ hơn.
- Lina
Le jeudi, je travaille tard.
Thứ Năm tôi làm muộn.
- Sami
Alors, je te conseille de demander s’il y a un groupe le samedi.
Vậy tôi khuyên bạn hỏi xem có nhóm thứ Bảy không.
Bạn có thể recommander một người trong tiếng Pháp không?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| Je conseille Paul dans ses choix professionnels. | Tôi tư vấn cho Paul về lựa chọn nghề nghiệp. |
| Je recommande Paul pour ce poste. | Tôi giới thiệu Paul cho công việc này. |
Với conseiller Paul, Paul nhận lời khuyên. Với recommander Paul pour ce poste, Paul là ứng viên bạn đề cử. So sánh Je recommande ce poste à Paul: lúc này công việc là lựa chọn được giới thiệu, còn Paul nhận lời gợi ý.