Sổ tay mẫu câu
Avis hay conseil: hỏi ý kiến, xin lời khuyên
Hỏi ý kiến hoặc lời khuyên bằng tiếng Pháp, rồi nhận ra avis trên thông báo giao hàng. Luyện hội thoại hữu ích và các dạng số nhiều avis, conseils.
- A2
- 10 phrases
- 3 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Un avis là ý kiến: điều ai đó nghĩ. Un conseil là lời khuyên: điều ai đó gợi ý làm. Hỏi Quel est ton avis ? để biết quan điểm, hoặc Tu peux me donner un conseil ? để xin lời khuyên. Avis cũng là thông báo, như trong un avis de passage.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
un avismột ý kiến
Trọng tâm: đánh giá hoặc quan điểm
donner son avis / demander l’avis de quelqu’un
À mon avis, cet appartement est trop petit.
Theo tôi, căn hộ này quá nhỏ.
un conseilmột lời khuyên
Trọng tâm: hành động được khuyên làm
donner un conseil / demander conseil
Mon conseil : visite les deux appartements.
Lời khuyên của tôi: đi xem cả hai căn hộ.
Khi tìm căn hộ
Tìm:
Hỏi suy nghĩ của ai đó
Câu trả lời đánh giá căn hộ.
Hỏi nên làm gì tiếp theo
Câu trả lời gợi ý một hành động.
Đọc thông báo giao hàng
Ở đây, avis chỉ thông báo.
Trong tiếng Pháp, conseil có đếm được không?
| Số ít | Số nhiều | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| un avis | des avis | một ý kiến / các ý kiến |
| un conseil | des conseils | một lời khuyên / các lời khuyên |
Tiếng Pháp đếm được conseils: Elle m’a donné deux conseils. Tiếng Anh dùng “two pieces of advice”. Avis đã kết thúc bằng -s nên không đổi cách viết ở số nhiều. Trong un conseil municipal, conseil chỉ hội đồng thành phố.
À mon avis, tu devrais visiter les deux appartements.
Theo tôi, bạn nên đi xem cả hai căn hộ.
Câu này làm cả hai việc: nêu quan điểm và khuyên đi xem nhà. Câu trả lời cho Quel est ton avis ? có thể kèm lời khuyên. Để hỏi cụ thể bước tiếp theo, Que me conseilles-tu de faire ? có nghĩa là “Bạn khuyên tôi nên làm gì?”