Bas hay faible: kệ thấp, tín hiệu yếu và giọng nhỏ
So sánh bas và faible qua hình đồ gia dụng, sự hòa hợp của tính từ và giọng nhỏ. Xem khi nào cả hai dùng cho âm lượng, rồi trả lời bốn câu hỏi.
Tóm tắt
Bas mô tả vị trí hoặc mức thấp: une étagère basse, un prix bas. Faible mô tả sức mạnh hạn chế, cường độ hoặc lượng nhỏ: un signal faible, une faible quantité. Với âm thanh, nghĩa có thể trùng nhau: un volume bas và un volume faible đều mô tả âm lượng nhỏ.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Nhìn quanh phòng
Chiều cao và cường độ
Tìm:
bas / bassethấp
Trọng tâm: chiều cao, vị trí hoặc mức độ
Le plafond est bas.
Trần nhà thấp.
Le prix de cette lampe est bas.
Giá chiếc đèn này thấp.
faibleyếu / mờ / nhỏ
Trọng tâm: sức mạnh, cường độ hoặc lượng
Le signal est trop faible pour passer un appel.
Tín hiệu quá yếu để gọi điện.
Une faible quantité suffit.
Một lượng nhỏ là đủ.
| bas | faible | |
|---|---|---|
| Giống đực số ít | un plafond bas | un signal faible |
| Giống cái số ít | une étagère basse | une lumière faible |
| Giống đực số nhiều | des plafonds bas | des signaux faibles |
| Giống cái số nhiều | des étagères basses | des lumières faibles |
Bas đổi thành basse ở giống cái; giống đực số nhiều vẫn là bas. Faible có cùng dạng số ít cho cả hai giống và thêm -s ở số nhiều. Học cả cụm: une table basse là tên thường dùng của bàn trà.
Nói âm thanh nhỏ bằng tiếng Pháp thế nào?
- Lina
Tu entends le message ?
Bạn nghe được tin nhắn không?
- Marc
Non, le volume est trop bas.
Không, âm lượng nhỏ quá.
- Lina
Je vais l’augmenter un peu.
Tôi tăng lên một chút.
- Marc
Merci. Et parlons bas : les enfants dorment.
Cảm ơn. Và mình nói nhỏ nhé: các con đang ngủ.
Le volume est trop faible ; je n’entends pas le message.
Âm lượng quá nhỏ; tôi không nghe được tin nhắn.
Trop faible cũng dùng được cho mức âm thanh trong cảnh này. Trong parler bas (nói nhỏ), bas mô tả cách nói và giữ nguyên: Elles parlent bas. So sánh với tính từ có sự hòa hợp: Elles ont des voix basses.
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Thuộc tính |
|---|---|---|
| une étagère basse | một kệ thấp | chiều cao |
| un prix bas | mức giá thấp | mức giá |
| un signal faible | tín hiệu yếu | sức mạnh |
| une faible différence | khác biệt nhỏ | lượng |