Bas hay faible: kệ thấp, tín hiệu yếu và giọng nhỏ

So sánh bas và faible qua hình đồ gia dụng, sự hòa hợp của tính từ và giọng nhỏ. Xem khi nào cả hai dùng cho âm lượng, rồi trả lời bốn câu hỏi.

B1Bài viếtđọc trong 3 phútTrong vở B1 →

Tóm tắt

Bas mô tả vị trí hoặc mức thấp: une étagère basse, un prix bas. Faible mô tả sức mạnh hạn chế, cường độ hoặc lượng nhỏ: un signal faible, une faible quantité. Với âm thanh, nghĩa có thể trùng nhau: un volume bas và un volume faible đều mô tả âm lượng nhỏ.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Nhìn quanh phòng

Chiều cao và cường độ

bas / bassethấp

Trọng tâm: chiều cao, vị trí hoặc mức độ

Le plafond est bas.
Trần nhà thấp.

Le prix de cette lampe est bas.
Giá chiếc đèn này thấp.

faibleyếu / mờ / nhỏ

Trọng tâm: sức mạnh, cường độ hoặc lượng

Le signal est trop faible pour passer un appel.
Tín hiệu quá yếu để gọi điện.

Une faible quantité suffit.
Một lượng nhỏ là đủ.

Sự hòa hợp của tính từ
basfaible
Giống đực số ítun plafond basun signal faible
Giống cái số ítune étagère basseune lumière faible
Giống đực số nhiềudes plafonds basdes signaux faibles
Giống cái số nhiềudes étagères bassesdes lumières faibles

Bas đổi thành basse ở giống cái; giống đực số nhiều vẫn là bas. Faible có cùng dạng số ít cho cả hai giống và thêm -s ở số nhiều. Học cả cụm: une table basse là tên thường dùng của bàn trà.

Nói âm thanh nhỏ bằng tiếng Pháp thế nào?

Un message difficile à entendre
  1. Lina

    Tu entends le message ?

    Bạn nghe được tin nhắn không?

  2. Marc

    Non, le volume est trop bas.

    Không, âm lượng nhỏ quá.

  3. Lina

    Je vais l’augmenter un peu.

    Tôi tăng lên một chút.

  4. Marc

    Merci. Et parlons bas : les enfants dorment.

    Cảm ơn. Và mình nói nhỏ nhé: các con đang ngủ.

Le volume est trop faible ; je n’entends pas le message.

Âm lượng quá nhỏ; tôi không nghe được tin nhắn.

Trop faible cũng dùng được cho mức âm thanh trong cảnh này. Trong parler bas (nói nhỏ), bas mô tả cách nói và giữ nguyên: Elles parlent bas. So sánh với tính từ có sự hòa hợp: Elles ont des voix basses.

Làm rõ thuộc tính
Tiếng PhápTiếng ViệtThuộc tính
une étagère bassemột kệ thấpchiều cao
un prix basmức giá thấpmức giá
un signal faibletín hiệu yếusức mạnh
une faible différencekhác biệt nhỏlượng
Câu 1Không cần tài khoản
Điền tính từ giống cái số ít.Cette étagère est très ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

basse. Danh từ étagère là giống cái số ít, nên tính từ là basse.

Câu 2Không cần tài khoản
Điện thoại bắt sóng kém. Chọn cụm thông thường.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

un signal faible. Faible mô tả cường độ hạn chế của tín hiệu: un signal faible.

Câu 3Không cần tài khoản
Hoàn thành câu “Họ nói nhỏ”.Elles parlent ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

bas. Trong parler bas, bas là trạng từ và giữ nguyên.

Câu 4Không cần tài khoản
Cặp nào đều có thể mô tả âm lượng nhỏ?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

un volume bas / un volume faible. Với cường độ âm thanh, cả un volume bas và un volume faible đều tự nhiên.