Sổ tay mẫu câu

Đường, muối, ngọt hay mặn? Mẫu câu tiếng Pháp ở bàn ăn

Xin du sucre hoặc du sel, mô tả món ăn là sucré hay salé, và chọn bánh tart ngọt hoặc mặn. Có hình ảnh, mẫu câu ở bàn ăn và bài trắc nghiệm ngắn.

Tóm tắt

Le sucre là đường; le sel là muối. Sucré mô tả thức ăn ngọt hoặc nhiều đường. Salé nghĩa là có vị mặn, hoặc thuộc nhóm món mặn khi bạn chọn loại món ăn: une tarte salée.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Bánh tart táo và bánh tart rau nằm cạnh đường viên và muối.
Chọn une tarte sucrée hoặc une tarte salée. Minh họa: Atelier

Nguyên liệu và món ăn

Nguyên liệu hay cách mô tả?
Bạn muốn nóiTiếng PhápVí dụ
một ít đườngdu sucreAjoute un peu de sucre.
một ít muốidu selIl y a trop de sel.
ngọt, giống đựcsucréun dessert sucré
ngọt, giống cáisucréeune boisson sucrée
có vị mặn, giống đực số nhiềusalésdes biscuits salés
thuộc nhóm món mặn, giống cái số nhiềusaléesdes tartes salées
1

Khi uống cà phê

Chủ nhà hoặc nhân viên phục vụVous prenez du sucre ?Bạn có dùng đường không?
BạnNon merci, un café sans sucre, s’il vous plaît.Không, cảm ơn. Cho tôi cà phê không đường.
BạnUn morceau de sucre, s’il vous plaît.Cho tôi một viên đường.
2

Chọn món trưa

Chủ nhà hoặc nhân viên phục vụVous préférez une tarte sucrée ou une tarte salée ?Bạn thích bánh tart ngọt hay bánh tart mặn?
BạnUne tarte salée, s’il vous plaît. Qu’est-ce qu’il y a dedans ?Cho tôi bánh tart mặn. Trong đó có gì?
Chủ nhà hoặc nhân viên phục vụDes tomates, des courgettes et du fromage.Cà chua, bí ngòi và phô mai.
3

Quanh bàn ăn

BạnTu peux me passer le sel ?Bạn đưa tôi lọ muối được không?
Chủ nhà hoặc nhân viên phục vụBien sûr. Tu veux goûter la soupe ?Được chứ. Bạn có muốn nếm súp không?
BạnOui, merci. Elle est un peu trop salée à mon goût.Có, cảm ơn. Nó hơi mặn quá so với khẩu vị của tôi.

Phân biệt sucre, sel, sucré và salé thế nào?

Je voudrais une compote sans sucre ajouté.

Tôi muốn trái cây nấu mềm không thêm đường.

Cette compote est peu sucrée.

Món trái cây nấu mềm này không ngọt lắm.

Ce jus est trop sucré pour moi.

Nước ép này quá ngọt với tôi.

Sans sucre ajouté nói về đường được thêm vào; peu sucré mô tả độ ngọt thấp; trop sucré nói ngọt hơn mức bạn muốn. Giữ dấu trong tính từ: sucre là nguyên liệu, sucré là cách mô tả. Thêm -e với danh từ giống cái và -s cho số nhiều.

Câu 1Không cần tài khoản
Xin nguyên liệu là muối.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Du sel, s’il vous plaît.. Du sel dùng để xin muối; salé mô tả vị hoặc nhóm món ăn.

Câu 2Không cần tài khoản
Hoàn thành phần mô tả.Cette boisson est trop ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

sucrée. Boisson là giống cái số ít, nên tính từ là sucrée.

Câu 3Không cần tài khoản
Trên thực đơn, une tarte salée nghĩa là gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Bánh tart mặn.. Ở đây salée chỉ nhóm bánh mặn, đối lập với bánh tart ngọt.