Sổ tay mẫu câu
Đường, muối, ngọt hay mặn? Mẫu câu tiếng Pháp ở bàn ăn
Xin du sucre hoặc du sel, mô tả món ăn là sucré hay salé, và chọn bánh tart ngọt hoặc mặn. Có hình ảnh, mẫu câu ở bàn ăn và bài trắc nghiệm ngắn.
- A1
- 9 phrases
- 3 situations
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Le sucre là đường; le sel là muối. Sucré mô tả thức ăn ngọt hoặc nhiều đường. Salé nghĩa là có vị mặn, hoặc thuộc nhóm món mặn khi bạn chọn loại món ăn: une tarte salée.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Nguyên liệu và món ăn
Tìm:
| Bạn muốn nói | Tiếng Pháp | Ví dụ |
|---|---|---|
| một ít đường | du sucre | Ajoute un peu de sucre. |
| một ít muối | du sel | Il y a trop de sel. |
| ngọt, giống đực | sucré | un dessert sucré |
| ngọt, giống cái | sucrée | une boisson sucrée |
| có vị mặn, giống đực số nhiều | salés | des biscuits salés |
| thuộc nhóm món mặn, giống cái số nhiều | salées | des tartes salées |
Khi uống cà phê
Chọn món trưa
Quanh bàn ăn
Phân biệt sucre, sel, sucré và salé thế nào?
Je voudrais une compote sans sucre ajouté.
Tôi muốn trái cây nấu mềm không thêm đường.
Cette compote est peu sucrée.
Món trái cây nấu mềm này không ngọt lắm.
Ce jus est trop sucré pour moi.
Nước ép này quá ngọt với tôi.
Sans sucre ajouté nói về đường được thêm vào; peu sucré mô tả độ ngọt thấp; trop sucré nói ngọt hơn mức bạn muốn. Giữ dấu trong tính từ: sucre là nguyên liệu, sucré là cách mô tả. Thêm -e với danh từ giống cái và -s cho số nhiều.