Vì sao tiếng Pháp học thuật dùng nous cho một tác giả
Cách dùng nous de modestie: vì sao một tác giả viết nous avons montré trong luận văn, bài viết tiếng Pháp, và sự hòa hợp hoạt động thế nào (nous sommes convaincu). Có ví dụ để sửa.
Tóm tắt
Trong tiếng Pháp học thuật, một tác giả theo truyền thống viết nous thay cho je: Nous avons montré que… Cách dùng nous de modestie (hoặc nous d'auteur) tạo giọng khách quan, khiêm nhường. Động từ vẫn ở số nhiều, nhưng tính từ và phân từ có sự hòa hợp với tác giả thực: nous sommes convaincu(e).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Thành phần | Sự hòa hợp | Ví dụ |
|---|---|---|
| động từ | số nhiều (nous) | Nous avons analysé… |
| tính từ / phân từ với être | số ít, theo giới tính người viết | Nous sommes persuadée que… |
| đại từ | nous | Il nous semble que… |
Vì sao dùng nous thay cho je?
Truyền thống học thuật Pháp coi trọng giọng khách quan, chừng mực. Nous đưa người đọc cùng tham gia lập luận (nous verrons que…) và tránh tạo cảm giác đề cao bản thân. Ngày nay, nhiều ngành chấp nhận je, nhất là nhân văn và các lĩnh vực chịu ảnh hưởng tiếng Anh; một số người hướng dẫn còn thích cách này hơn. Điều cốt yếu là nhất quán: chọn một cách và dùng xuyên suốt.
Dans cette étude, nous nous intéresserons à trois corpus.
Trong nghiên cứu này, tôi sẽ tập trung vào ba ngữ liệu.
Nous sommes consciente des limites de cette méthode.
Tôi nhận thức rõ giới hạn của phương pháp này.
Tác giả nữ: consciente (số ít, giống cái).
Comme nous l'avons montré au chapitre 2…
Như đã chỉ ra ở chương 2…
| Tiếng Pháp | Cách dùng |
|---|---|
| on | khái quát, bớt trang trọng đôi chút: on constate que… |
| le passif | Il a été montré que… |
| l'impersonnel | Il apparaît que… / Il convient de… |
| je | lập trường cá nhân, được chấp nhận ở nhiều lĩnh vực |
Lưu ý khác biệt với nous bao gồm cả người đọc, dùng để dẫn dắt qua văn bản: Voyons maintenant…, Nous l'avons vu…. Cả hai thường gặp trong bài luận, luận văn tiếng Pháp và đều giữ động từ ở số nhiều.
1 · Sửa lại: đảm bảo sự hòa hợp đúng (một tác giả nữ)
- Nous sommes que l'hypothèse est valide. (convaincu)
- Nous nous sommes sur des sources primaires. (appuyé)
- Nous interrogé vingt enseignants. (động từ vẫn ở số nhiều)
- Nous sommes convaincus (một tác giả nữ).Nous sommes convaincue.
Sự hòa hợp theo tác giả thực: số ít, giống cái.
- Je pensons que…Nous pensons que… / Je pense que…
Chọn je hoặc nous, rồi giữ dạng động từ tương ứng.