Hội thoại tin nhắn
Nhắn tin sắp xếp đi chung xe bằng tiếng Pháp
Bạn đã đặt chuyến đi chung xe (covoiturage). Nhắn cho tài xế bằng tiếng Pháp để xác nhận điểm gặp, hành lý, giá và giờ.
- A2
- 3 replies to choose
- Chuỗi tin nhắn kiểu điện thoại
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Với le covoiturage, xác nhận điểm gặp (le point de rendez-vous), hành lý (j'ai une valise moyenne) và giờ. Hãy đúng giờ: tài xế thường đi mà không đợi khách đến muộn. Je suis en route (tôi đang trên đường) và je suis arrivé(e) là tin nhắn quan trọng.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

- Bonjour ! Je confirme : départ demain 8 h, parking de la gare sud.Xin chào! Tôi xác nhận: khởi hành 8 giờ sáng mai, bãi xe phía nam nhà ga.
Xác nhận và nói về hành lý
- Pas de problème, le coffre est grand.Không sao, cốp rộng.
- Je porte une veste rouge, voiture grise.Tôi mặc áo khoác đỏ, xe màu xám.
Bạn sắp đến
- Je vous vois 👋Tôi thấy bạn rồi.
Câu hỏi về thanh toán
Các mẫu câu trong cuộc trò chuyện
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| le covoiturage | đi chung xe |
| le point de rendez-vous | điểm gặp |
| le coffre | cốp xe |
| Je suis en route. | Tôi đang trên đường. |
| J'arrive dans 2 minutes. | Hai phút nữa tôi đến. |
| payer en espèces | trả tiền mặt |
Đi chung xe rất phổ biến ở Pháp cho quãng đường dài, thường rẻ hơn tàu. Tài xế và hành khách thường xưng vous qua tin nhắn, rồi chuyển sang tu trên xe nếu không khí thân thiện. Phần lớn nền tảng thu tiền trực tuyến, nên không cần trả thêm trên xe.
- Je suis sur la route.Je suis en route.
En route = đang trên đường.
- Je vais être dans 2 minutes.J'arrive dans 2 minutes.
Dans + thời gian, với arriver.