Điền vào chỗ trống

Bouquin hay livre: giới thiệu một cuốn sách với các chỗ trống tiếng Pháp cần điền

Học từ thân mật bouquin bên cạnh từ trung tính livre, khám phá bốn loại sách qua hình ảnh, rồi hoàn thành câu chuyện ngắn về việc chia sẻ một cuốn sách hay.

Tóm tắt

Un bouquin là cách nói thân mật để chỉ “một cuốn sách”. Un livre mang sắc thái trung tính. Bạn có thể giới thiệu cùng một cuốn sách bằng C’est un bon bouquin hoặc C’est un bon livre; câu đầu nghe thoải mái hơn.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Bốn loại sách cần nhận biết

Đó là loại sách nào?

Học trước: một cuốn sách, hai sắc thái
Gửi bạn bèLời mô tả trung tính
Tu as lu ce bouquin ?Avez-vous lu ce livre ?
C’est un super bouquin.C’est un très bon livre.
J’ai des bouquins à te prêter.J’ai des livres à vous prêter.

Sắc thái trong bảng thay đổi cùng cách xưng hô. Bouquin thuộc giống đực, giống như livre khi mang nghĩa cuốn sách. Viết un bouquin, ce bouquin, des bouquins. Một cuốn tiểu thuyết vừa xuất bản cũng có thể là un bon bouquin như một cuốn sách yêu thích đã lâu.

Hoàn thành câu chuyện: sáu chỗ trống

Dùng gợi ý tiếng Việt để điền vào chỗ trống. Với hai chỗ đầu, hãy theo sắc thái đã nêu: “sách, thân mật” yêu cầu bouquin; “sách, trung tính” yêu cầu livre. Các chỗ trống sau dùng từ vựng về sách trong hình.

Un conseil de lecture

Léa écrit à Max : « Tu cherches quelque chose à lire ? J’ai un bon (sách, thân mật) à te prêter. » Dans son compte rendu pour le cours, elle utilise le mot (sách, trung tính).

Le (tiểu thuyết) raconte l’histoire de deux sœurs. Max préfère commencer par une (truyện tranh) : il aime suivre l’histoire en images. Quand il rencontre un mot nouveau, il consulte son (từ điển).

Le soir, Léa choisit un (sách dạy nấu ăn). Elle veut essayer une nouvelle recette dimanche. « Ce bouquin donne plein d’idées », dit-elle à Max.

Đọc bản dịch tiếng Việt

Léa viết cho Max: “Bạn đang tìm gì để đọc à? Tôi có một cuốn sách hay cho bạn mượn.” Trong bài báo cáo trên lớp, cô ấy dùng từ trung tính để chỉ sách.

Cuốn tiểu thuyết kể về hai chị em. Max muốn bắt đầu bằng truyện tranh hơn: anh ấy thích theo dõi câu chuyện qua hình ảnh. Khi gặp một từ mới, anh ấy tra từ điển.

Buổi tối, Léa chọn một cuốn sách dạy nấu ăn. Cô muốn thử một công thức mới vào Chủ nhật. “Cuốn sách này cho bạn rất nhiều ý tưởng,” cô nói với Max.

bouquiner có nghĩa gì?

Le dimanche, j’aime bouquiner au calme.

Vào Chủ nhật, tôi thích đọc sách ở một nơi yên tĩnh.

Bouquiner là động từ thân mật cùng họ từ, chỉ việc đọc, thường để giải trí. Trong lời mô tả trung tính, dùng lire. Phân biệt danh từ giống đực chỉ sách với une livre thuộc giống cái, có thể chỉ đơn vị khối lượng pound hoặc đồng bảng.