Cheveux hay poils? Từ chỉ tóc và lông tiếng Pháp qua hình

Học cheveux cho tóc và poils cho lông cơ thể, lông động vật, với thẻ tranh, tình huống chân dung và câu hỏi về số ít, sự hòa hợp.

A2Bài viếtđọc trong 3 phútTrong vở A2 →

Tóm tắt

Dùng les cheveux cho tóc trên đầu người và les poils cho lông cơ thể hoặc lông động vật. Một sợi tóc trên đầu là un cheveu; một sợi lông cơ thể hay động vật là un poil.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

cheveux và poils khác nhau thế nào?

les cheveuxtóc

Trọng tâm: kiểu tóc hoặc tóc trên đầu người

avoir les cheveux + adjectif

Elle a les cheveux courts et bouclés.
Cô ấy có tóc ngắn, xoăn.

Je me brosse les cheveux.
Tôi đang chải tóc.

les poilslông cơ thể hoặc động vật

Trọng tâm: lông trên cơ thể hoặc lông của động vật

des poils sur + une partie du corps / une surface

Il a des poils sur les bras.
Anh ấy có lông tay.

Le chat a laissé des poils sur le fauteuil.
Con mèo để lại lông trên ghế bành.

Nhìn kỹ: bạn gọi tên được đặc điểm nào?

Một sợi tóc hay cả mái tóc?

Giữ mạo từ và đuôi từ cùng nhau
Tiếng PhápTiếng ViệtĐiểm cần chú ý
un cheveu → des cheveuxmột sợi tóc → các sợi tócSố nhiều kết thúc bằng -x.
un poil → des poilsmột sợi lông cơ thể hoặc động vật → các sợi lôngSố nhiều kết thúc bằng -s.
les cheveux longstóc dàiGiống đực số nhiều: longs.
une barbe courtebộ râu ngắnGiống cái số ít: courte.
un chien à poil longmột con chó lông dàiPoil ở số ít trong mô tả bộ lông này.

Với kiểu tóc, Elle a les cheveux noirs là mẫu hữu ích. Tính từ hòa hợp với cheveux, dù người đó là nữ. Với cả bộ lông động vật, cũng có thể dùng le pelage : Ce chat a un pelage très doux nghĩa là “Con mèo này có bộ lông rất mềm.”

Chân dung, rồi phát hiện trên ghế

Chez Ana
  1. Ana

    Tu reconnais mon frère sur cette photo ?

    Bạn nhận ra anh trai tôi trong ảnh này không?

  2. Luc

    Oui, il a les cheveux longs et une petite barbe.

    Có, anh ấy có tóc dài và bộ râu nhỏ.

  3. Ana

    Exactement. Et regarde le fauteuil : il est couvert de poils de chat !

    Đúng rồi. Nhìn ghế bành kìa: đầy lông mèo!

Câu 1Không cần tài khoản
Hoàn thành mô tả kiểu tóc của một phụ nữ.Elle a les cheveux ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

longs. Cheveux là giống đực số nhiều, nên tính từ đi cùng là longs.

Câu 2Không cần tài khoản
Một con chó rụng lông lên áo khoác bạn. Hoàn thành câu.Il y a des ___ de chien sur mon manteau.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

poils. Lông động vật rụng là des poils, kể cả khi ở trên quần áo.

Câu 3Không cần tài khoản
Bạn tìm thấy một sợi tóc trên đầu mình. Cụm nào gọi tên nó?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

un cheveu. Giống đực số ít là un cheveu; số nhiều là des cheveux.