Sổ tay mẫu câu
De quoi + động từ nguyên mẫu: hỏi thứ bạn cần bằng tiếng Pháp
Hỏi đồ để viết, đủ tiền trả hoặc thứ để ăn. Luyện avoir de quoi qua ba hội thoại ngắn, có hình ảnh và phần kiểm tra nhanh.
- B1
- 9 phrases
- 3 situations
- Học điều này trong vở B1 →
Avoir de quoi + động từ nguyên mẫu nghĩa là có thứ cần để làm gì: J’ai de quoi écrire nghĩa là “Tôi có đồ để viết”. Về tiền, J’ai de quoi payer nghĩa là “Tôi có đủ tiền trả”.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Bạn có thể hỏi về việc cần làm trước khi nêu đồ vật. Ở cuộc họp, câu trả lời có thể là bút và vở. Tại quầy thanh toán, có thể là đủ tiền. Giữ hành động ở dạng động từ nguyên mẫu sau de quoi, ngay cả khi đổi ngôi: tu as de quoi écrire, nous avons de quoi écrire.
Ghi lại địa chỉ
Bút và vở cung cấp phương tiện.
Kiểm tra ngân sách
Số tiền đủ cho một khoản chi; câu sau nêu giới hạn.
Chuẩn bị món ăn nhẹ
Thức ăn có sẵn đủ làm một bữa đơn giản.
Thứ gì cung cấp phương tiện?
Đồ dùng trong các hội thoại
Tìm:
de quoi còn nghĩa gì trong tiếng Pháp?
| Tiếng Pháp | Ý nghĩa | Điểm cần chú ý |
|---|---|---|
| Il y a de quoi s’asseoir. | Có chỗ để ngồi. | Có sẵn chỗ ngồi; dùng động từ phản thân ở dạng nguyên mẫu. |
| Il y a de quoi s’inquiéter. | Có lý do để lo lắng. | Ở đây, cụm từ nêu căn cứ cho một phản ứng. |
| De quoi parles-tu ? | Bạn đang nói về điều gì? | Đây là câu hỏi về chủ đề, từ parler de. |
| Merci ! — Il n’y a pas de quoi. | Cảm ơn! — Không có gì. | Câu đáp cố định khi ai đó cảm ơn bạn. |