Les relatifs neutres après une préposition
1 · Phương tiện chưa nêu tên: ce avec quoi
Bắt đầu với avec cela. Cấu trúc quan hệ giữ avec và dùng quoi sau đó.
Je travaille avec cela. Voici ce avec quoi je travaille.Tôi làm việc bằng thứ này. Đây là thứ tôi dùng để làm việc.
Tu écris avec quoi ? Montre-moi ce avec quoi tu écris.Bạn đang viết bằng gì? Cho tôi xem thứ bạn đang dùng để viết.
2 · Một phương diện: ce en quoi
Trong văn viết trau chuốt, ce en quoi có thể xác định đặc điểm hoặc điểm khác biệt. Trong nhiều câu hỏi hằng ngày, cụm này trang trọng hơn comment.
Explique ce en quoi ces deux méthodes diffèrent.Hãy giải thích hai phương pháp này khác nhau ở phương diện nào.
Je comprends ce en quoi cette solution est utile.Tôi hiểu giải pháp này hữu ích ở điểm nào.
3 · Danh từ được nêu rõ: lequel có sự hòa hợp
Khi đã nêu tên sự vật, dùng đại từ quan hệ hòa hợp sau avec: lequel, laquelle, lesquels, lesquelles.
Le crayon avec lequel je dessine est bleu.Chiếc bút chì tôi dùng để vẽ có màu xanh.
La règle avec laquelle je trace les lignes est cassée.Chiếc thước tôi dùng để kẻ đã hỏng.
4 · Một người: avec qui
Dùng avec qui khi nói về người. So sánh đồng nghiệp với phương tiện được dùng.
Voici la personne avec qui je travaille.Đây là người tôi làm việc cùng.
Voici ce avec quoi je travaille.Đây là thứ tôi dùng để làm việc.
5 · Chọn giới từ trước đại từ quan hệ
Dựa vào toàn bộ cấu trúc: penser à, travailler sur, écrire avec. Tân ngữ trực tiếp dùng ce que.
Je sais ce à quoi tu penses.Tôi biết bạn đang nghĩ đến điều gì.
Je comprends ce que tu proposes.Tôi hiểu điều bạn đang đề xuất.
