Sổ tay mẫu câu
Disponible hay libre? Mẫu câu về cuộc hẹn, chỗ ngồi và hàng còn sẵn
Hỏi khi nào ai đó rảnh, chỗ ngồi có trống không và món hàng có còn không. Luyện disponible, libre và gratuit qua các đoạn trao đổi ngắn.
- A2
- 12 phrases
- 4 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Disponible nghĩa là sẵn có hoặc có thời gian. Libre có thể nghĩa là không vướng việc gì hoặc chưa có người dùng, nên cả hai đều dùng được với lịch cá nhân: Vous êtes libre / disponible mardi ? Với nghĩa “miễn phí”, dùng gratuit hoặc gratuite.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Sẵn có cho việc gì?
Tìm:
disponible và libre khác nhau thế nào?
Hẹn giờ
Cả hai tính từ đều hợp khi nói về lịch cá nhân. Nêu ngày và giờ để nhận được câu trả lời hữu ích.
Hỏi về ghế trống
Hỏi về hàng còn sẵn
Với một sản phẩm còn có thể mua được, disponible là lựa chọn thông thường.
Hỏi một hoạt động có mất phí không
libre de nghĩa là gì?
Vous êtes libre de choisir la date.
Bạn được tự do chọn ngày.
Ở đây, libre de + động từ nguyên mẫu nghĩa là có quyền lựa chọn. So sánh với Vous êtes disponible vendredi — bạn có thời gian vào thứ Sáu. Từ “free” trong tiếng Anh bao gồm cả hai nghĩa, cùng nghĩa về giá cả. Phần còn lại của câu cho biết cách diễn đạt tiếng Pháp phù hợp.
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| un créneau disponible | des créneaux disponibles |
| une chambre disponible | des chambres disponibles |
| un siège libre | des sièges libres |
| une table libre | des tables libres |