Sổ tay mẫu câu

Disponible hay libre? Mẫu câu về cuộc hẹn, chỗ ngồi và hàng còn sẵn

Hỏi khi nào ai đó rảnh, chỗ ngồi có trống không và món hàng có còn không. Luyện disponible, libre và gratuit qua các đoạn trao đổi ngắn.

Tóm tắt

Disponible nghĩa là sẵn có hoặc có thời gian. Libre có thể nghĩa là không vướng việc gì hoặc chưa có người dùng, nên cả hai đều dùng được với lịch cá nhân: Vous êtes libre / disponible mardi ? Với nghĩa “miễn phí”, dùng gratuit hoặc gratuite.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một hành khách hỏi về ghế trống bên cạnh người khác.
Khi thấy ghế chưa có người ngồi, bạn hỏi cette place est-elle libre ?. Minh họa: Atelier

Sẵn có cho việc gì?

disponible và libre khác nhau thế nào?

1

Hẹn giờ

Cả hai tính từ đều hợp khi nói về lịch cá nhân. Nêu ngày và giờ để nhận được câu trả lời hữu ích.

BạnÊtes-vous disponible mardi après-midi ?Chiều thứ Ba bạn có thời gian không?
Người đang trò chuyện với bạnJe suis libre après quinze heures.Tôi rảnh sau ba giờ.
BạnQuinze heures trente, ça vous convient ?Ba giờ rưỡi có tiện cho bạn không?
Người đang trò chuyện với bạnOui, je note le rendez-vous.Có, tôi sẽ ghi cuộc hẹn vào lịch.
2

Hỏi về ghế trống

BạnExcusez-moi, cette place est-elle libre ?Xin lỗi, chỗ này có ai ngồi chưa?
Người đang trò chuyện với bạnOui, vous pouvez vous asseoir.Chưa, bạn cứ ngồi đi.
BạnMerci beaucoup.Cảm ơn nhiều.
3

Hỏi về hàng còn sẵn

Với một sản phẩm còn có thể mua được, disponible là lựa chọn thông thường.

BạnCe modèle est-il disponible en bleu ?Mẫu này còn màu xanh dương không?
Người đang trò chuyện với bạnOui, il en reste deux.Có, còn hai chiếc.
BạnEt quel est son prix ?Giá bao nhiêu vậy?
4

Hỏi một hoạt động có mất phí không

BạnLa visite est-elle gratuite ?Chuyến tham quan có miễn phí không?
Người đang trò chuyện với bạnOui, mais il faut réserver.Có, nhưng bạn cần đặt trước.

libre de nghĩa là gì?

Vous êtes libre de choisir la date.

Bạn được tự do chọn ngày.

Ở đây, libre de + động từ nguyên mẫu nghĩa là có quyền lựa chọn. So sánh với Vous êtes disponible vendredi — bạn có thời gian vào thứ Sáu. Từ “free” trong tiếng Anh bao gồm cả hai nghĩa, cùng nghĩa về giá cả. Phần còn lại của câu cho biết cách diễn đạt tiếng Pháp phù hợp.

Cùng một dạng số ít cho cả hai giống
Số ítSố nhiều
un créneau disponibledes créneaux disponibles
une chambre disponibledes chambres disponibles
un siège libredes sièges libres
une table libredes tables libres
Câu 1Không cần tài khoản
Trong đoạn trao đổi về cuộc hẹn, bạn có thể gặp lúc nào?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Mardi à quinze heures trente.. Câu trả lời cho phép hẹn sau 15 h, và cả hai người thống nhất lúc 15 h 30.

Câu 2Không cần tài khoản
Tính từ nào dùng để hỏi có phải trả tiền cho chuyến tham quan không?La visite est-elle ___ ?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

gratuite. Gratuite nghĩa là miễn phí và hòa hợp với visite ở giống cái.

Câu 3Không cần tài khoản
Câu nào diễn tả quyền tự do lựa chọn?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Vous êtes libre de choisir.. Libre de + động từ nguyên mẫu diễn tả quyền tự do thực hiện một hành động.