Luyện chia động từ
Essayer hay tenter: luyện thử đồ, thử làm và ça te tente
Luyện essayer và tenter qua mười hai chỗ trống: các dạng thì hiện tại, thử quần áo, cố thực hiện một hành động và ça te tente. Có cả những biến thể chính tả được chấp nhận.
- A2
- 12 answers
- Kiểm tra tất cả cùng lúc
- Có tính dấu
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Essayer có nghĩa là thử hoặc kiểm tra một thứ gì đó, bao gồm thử quần áo; essayer de và tenter de đều có nghĩa là cố làm một việc. Tenter quelqu’un có nghĩa là cám dỗ hoặc hấp dẫn ai đó: Ça te tente ? nghĩa là “Bạn có hứng thú không?”
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
essayer quelque chosethử hoặc kiểm tra một thứ gì đó
Trọng tâm: một món đồ bạn mặc thử hoặc dùng thử
essayer + danh từ
Je peux essayer cette robe ?
Tôi thử váy này được không?
Nous essayons une nouvelle méthode.
Chúng tôi đang thử một phương pháp mới.
essayer de / tenter decố làm một việc
Trọng tâm: hành động bạn cố thực hiện
essayer de / tenter de + động từ nguyên mẫu
J’essaie de comprendre ce message.
Tôi đang cố hiểu tin nhắn này.
Je tente de comprendre ce message.
Tôi đang tìm cách hiểu tin nhắn này.
ça me tenteđiều đó hấp dẫn tôi
Trọng tâm: ý tưởng thu hút một người
một ý tưởng + me / te / nous + tente
Cette sortie me tente.
Tôi thấy chuyến đi chơi này hấp dẫn.
Un cours de dessin samedi, ça te tente ?
Bạn có muốn đi học vẽ vào thứ Bảy không?
Mặc thử hoặc dùng thử
Tìm:
Học trước: chính tả và cấu trúc
Với essayer, cả j’essaie và j’essaye đều đúng. Bạn cũng có hai lựa chọn này với tu, il, elle, on, ils và elles. Với nous và vous, giữ chữ y: nous essayons, vous essayez. Tenter theo cách chia có quy tắc của động từ đuôi -er: je tente, nous tentons.
| Tiếng Pháp | Ý nghĩa | Thành phần đứng sau động từ |
|---|---|---|
| tenter sa chance | thử vận may | một cụm danh từ |
| tenter une expérience | thử một thí nghiệm hoặc một trải nghiệm mới | một cụm danh từ |
| être tenté / tentée de partir | cảm thấy muốn rời đi | de + động từ nguyên mẫu |
J’ai essayé de terminer ce travail, mais je n’ai pas réussi.
Tôi đã cố hoàn thành công việc này, nhưng không làm được.
Nửa đầu nêu nỗ lực. Nửa sau nêu kết quả.
1 · Sáu dạng thì hiện tại của essayer: chỉ nhập động từ
- j’
- tu
- il / elle / on
- nous
- vous
- ils / elles
2 · Sáu chỗ trống: làm theo động từ hoặc nghĩa trong gợi ý
- J’ cette veste. (essayer, hiện tại: tôi đang mặc thử)
- Nous notre chance. (tenter, hiện tại: chúng tôi thử)
- Cette sortie me . (tenter, hiện tại: hấp dẫn tôi)
- Ils une nouvelle méthode. (essayer, hiện tại: họ đang dùng thử)
- Je tente comprendre la question. (giới từ đứng trước động từ nguyên mẫu)
- Je suis par cette idée. (cảm thấy muốn thử; người nói là nữ)