Sổ tay mẫu câu
Effort hay peine: những cụm từ tiếng Pháp để nói về cố gắng, khó khăn và sự tận tâm
Nói rằng bạn đang cố gắng, thấy một việc khó hoặc cảm thấy buồn. Luyện faire un effort, avoir de la peine à và ça vaut la peine qua những cuộc trao đổi ngắn.
- B1
- 12 phrases
- 6 situations
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Dùng faire un effort để nói về việc cố gắng, avoir de la peine à khi thấy một việc khó và faire de la peine à quelqu’un khi làm ai đó buồn. Ça vaut la peine nghĩa là điều đó đáng làm. Hãy học cả cụm: peine thay đổi nghĩa theo các từ xung quanh.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Điều được nhấn mạnh |
|---|---|---|
| un effort / des efforts | một nỗ lực / những nỗ lực | sự cố gắng hoặc gắng sức |
| avoir de la peine à + động từ nguyên mẫu | gặp khó khăn khi làm một việc | khó khăn |
| faire de la peine à quelqu’un | làm ai đó buồn | nỗi buồn gây ra |
| valoir la peine de + động từ nguyên mẫu | đáng làm | hành động có đáng làm hay không |
| se donner de la peine | chịu khó; cố gắng | sự tận tâm dành cho một việc |
Nói điều bạn đang cố làm
Pour dẫn vào mục đích. Nỗ lực có thể nhỏ hoặc lớn.
Nêu khó khăn
Avoir du mal à là một cách thông dụng khác để diễn đạt cùng một khó khăn.
Nói rằng một điều khiến bạn buồn
Ở đây peine nói về cảm xúc. Người chịu tác động là me: điều đó làm tôi buồn.
Hỏi xem có đáng thử lại không
Dùng de trước động từ nguyên mẫu sau ça vaut la peine.
Cảm ơn ai đó vì đã chịu khó giúp đỡ
Cụm này ghi nhận sự tận tâm của người đã giúp bạn.
Nói rằng một việc không cần thiết
Ce n’est pas la peine de… nghĩa là không cần làm việc đó.
Từ peine còn có nghĩa gì trong tiếng Pháp?
Il a à peine commencé.
Anh ấy chỉ vừa mới bắt đầu.
Ở đây À peine có nghĩa là chỉ vừa mới hoặc hầu như chưa. Đây là một cách diễn đạt riêng.
Le roman raconte la vie d’un homme après une peine de prison.
Cuốn tiểu thuyết kể về cuộc đời một người đàn ông sau một án tù.
Trong une peine de prison, peine có nghĩa là bản án hoặc hình phạt.