Bảng tóm tắt

Efficace hay efficient: bảng tóm tắt tiếng Pháp cho công việc

Dùng efficace khi đạt kết quả và efficient khi xét kết quả so với nguồn lực. Xem cách dùng hằng ngày, đuôi tính từ và so sánh ba phương pháp.

Tóm tắt

Efficace nghĩa là có hiệu quả: đạt kết quả mong muốn. Trong tiếng Pháp, efficient chú trọng kết quả so với nguồn lực đã dùng và chủ yếu thuộc ngôn ngữ chuyên môn hoặc quản lý. Trong hội thoại hằng ngày, une collègue efficace là cách tự nhiên để nói về một đồng nghiệp làm việc hiệu quả.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Các đồng nghiệp hoàn thành một chồng công việc văn phòng được sắp xếp gọn gàng.
Một phương pháp efficace đạt được kết quả mong muốn. Minh họa: Atelier

Kết quả, nguồn lực và đuôi từ

1 · Lựa chọn hằng ngày: efficace

Dùng từ này cho người hoặc phương pháp đạt mục tiêu. Tùy câu, nó có thể tương ứng với “effective” hoặc “efficient” trong tiếng Anh.

Cette méthode est efficace : nous terminons le travail à temps.Phương pháp này có hiệu quả: chúng tôi hoàn thành công việc đúng hạn.

Nadia est très efficace. Elle organise la réunion en dix minutes.Nadia làm việc rất hiệu quả. Cô ấy tổ chức cuộc họp chỉ trong mười phút.

2 · Lựa chọn chuyên môn: efficient

Dùng từ này khi bàn về mức độ hiệu quả của việc sử dụng thời gian, tiền bạc hoặc nguồn lực khác để tạo kết quả. Nêu rõ nguồn lực để làm rõ sự so sánh.

Cette organisation est plus efficiente : elle obtient le même résultat avec moins de moyens.Cách tổ chức này có hiệu suất cao hơn: đạt cùng kết quả với ít nguồn lực hơn.

3 · Kiểm tra đuôi tính từ

Với efficace, dạng giống đực và giống cái giống nhau; thêm -s ở số nhiều. Với efficient, thêm -e ở giống cái và -s ở số nhiều.

un service efficace / une équipe efficacemột dịch vụ hiệu quả / một đội ngũ hiệu quả
des services efficaces / des équipes efficacescác dịch vụ hiệu quả / các đội ngũ hiệu quả
un procédé efficient / une méthode efficientemột quy trình có hiệu suất cao / một phương pháp có hiệu suất cao
des procédés efficients / des méthodes efficientescác quy trình có hiệu suất cao / các phương pháp có hiệu suất cao

4 · Danh từ và trạng từ

L’efficacité là tính hiệu quả; l’efficience nhấn mạnh quan hệ giữa kết quả và nguồn lực trong thảo luận chuyên môn. Trạng từ thường dùng hằng ngày là efficacement.

Nous travaillons efficacement ensemble.Chúng tôi làm việc cùng nhau rất hiệu quả.

efficace và efficient khác nhau thế nào?

Một nhóm phải xử lý đúng cả 100 yêu cầu. Nhóm thử ba phương pháp. Trước hết so sánh công việc đã hoàn thành, rồi đến thời gian sử dụng.

Kết quả thử nghiệm của nhóm
Phương phápSố yêu cầu được xử lý đúngThời gian
A100 trên 10060 phút
B100 trên 10020 phút
C75 trên 10010 phút
Le bilan de l’équipe
  1. Responsable

    Les méthodes A et B sont efficaces : elles permettent de traiter toutes les demandes correctement.

    Phương pháp A và B đều hiệu quả: giúp chúng tôi xử lý đúng tất cả yêu cầu.

  2. Collègue

    Mais B prend moins de temps. Dans notre rapport, on peut parler d’une méthode plus efficiente.

    Nhưng B tốn ít thời gian hơn. Trong báo cáo, chúng ta có thể gọi đó là phương pháp có hiệu suất cao hơn.

  3. Responsable

    C est rapide, mais nous n’avons pas atteint notre objectif.

    C nhanh, nhưng chúng ta chưa đạt mục tiêu.

La méthode B donne le même résultat que la méthode A, en vingt minutes au lieu de soixante.

Phương pháp B cho kết quả như phương pháp A, trong hai mươi phút thay vì sáu mươi phút.

Câu đơn giản này nêu rõ kết quả và thời gian tiết kiệm được. Câu dùng được cả trong hội thoại lẫn báo cáo.

Câu 1Không cần tài khoản
Cách dịch tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày của “Cô ấy làm việc rất hiệu quả” là gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Elle est très efficace.. Elle est très efficace là cách thông thường để khen người làm được việc.

Câu 2Không cần tài khoản
Hoàn thành cụm giống cái số nhiều.des méthodes ___

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

efficientes. Méthodes là giống cái số nhiều, nên efficient thêm cả -e lẫn -s.

Câu 3Không cần tài khoản
Trong thử nghiệm, phương pháp nào đạt trọn vẹn kết quả với thời gian ít hơn A?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Phương pháp B.. B xử lý đúng cả 100 yêu cầu trong 20 phút; A cần 60 phút.

Câu 4Không cần tài khoản
Vì sao cả A lẫn B đều được mô tả là efficaces?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Cả hai đều đạt mục tiêu đã nêu.. Cả hai đều đạt mục tiêu xử lý đúng cả 100 yêu cầu; thời gian thực hiện khác nhau.