Kết quả, nguồn lực và đuôi từ
1 · Lựa chọn hằng ngày: efficace
Dùng từ này cho người hoặc phương pháp đạt mục tiêu. Tùy câu, nó có thể tương ứng với “effective” hoặc “efficient” trong tiếng Anh.
Cette méthode est efficace : nous terminons le travail à temps.Phương pháp này có hiệu quả: chúng tôi hoàn thành công việc đúng hạn.
Nadia est très efficace. Elle organise la réunion en dix minutes.Nadia làm việc rất hiệu quả. Cô ấy tổ chức cuộc họp chỉ trong mười phút.
2 · Lựa chọn chuyên môn: efficient
Dùng từ này khi bàn về mức độ hiệu quả của việc sử dụng thời gian, tiền bạc hoặc nguồn lực khác để tạo kết quả. Nêu rõ nguồn lực để làm rõ sự so sánh.
Cette organisation est plus efficiente : elle obtient le même résultat avec moins de moyens.Cách tổ chức này có hiệu suất cao hơn: đạt cùng kết quả với ít nguồn lực hơn.
3 · Kiểm tra đuôi tính từ
Với efficace, dạng giống đực và giống cái giống nhau; thêm -s ở số nhiều. Với efficient, thêm -e ở giống cái và -s ở số nhiều.
| un service efficace / une équipe efficace | một dịch vụ hiệu quả / một đội ngũ hiệu quả |
| des services efficaces / des équipes efficaces | các dịch vụ hiệu quả / các đội ngũ hiệu quả |
| un procédé efficient / une méthode efficiente | một quy trình có hiệu suất cao / một phương pháp có hiệu suất cao |
| des procédés efficients / des méthodes efficientes | các quy trình có hiệu suất cao / các phương pháp có hiệu suất cao |
4 · Danh từ và trạng từ
L’efficacité là tính hiệu quả; l’efficience nhấn mạnh quan hệ giữa kết quả và nguồn lực trong thảo luận chuyên môn. Trạng từ thường dùng hằng ngày là efficacement.
Nous travaillons efficacement ensemble.Chúng tôi làm việc cùng nhau rất hiệu quả.
