Éventuellement hay probablement: kế hoạch có thể hay nhiều khả năng xảy ra?
So sánh éventuellement và probablement khi nói kế hoạch bằng tiếng Pháp, rồi kiểm tra ý có thể xảy ra, khả năng cao và từ tiếng Anh dễ nhầm eventually qua bốn câu hỏi.
Tóm tắt
Éventuellement nghĩa là có thể hoặc nếu cần: một phương án vẫn để ngỏ. Probablement nghĩa là có lẽ: người nói cho rằng khả năng xảy ra cao. Với “eventually” trong tiếng Anh chỉ kết quả sau thời gian chờ, dùng cụm chỉ thời gian như finalement.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

éventuellement và probablement khác nhau thế nào?
éventuellementcó thể; nếu cần
Trọng tâm: một phương án bạn có thể chọn
pouvoir + éventuellement + động từ nguyên mẫu
Je peux éventuellement venir samedi, si tu as besoin d’aide.
Tôi có thể đến vào thứ Bảy nếu bạn cần giúp.
On pourrait éventuellement reporter la rencontre.
Chúng ta có thể hoãn cuộc họp.
probablementcó lẽ
Trọng tâm: điều bạn dự đoán sẽ xảy ra
động từ + probablement
Je viendrai probablement samedi ; je suis presque sûr d’être libre.
Có lẽ tôi sẽ đến vào thứ Bảy; tôi gần như chắc mình rảnh.
La rencontre finira probablement vers six heures.
Có lẽ cuộc họp sẽ kết thúc khoảng sáu giờ.
- Lina
Tu viens nous aider samedi ?
Thứ Bảy bạn đến giúp chúng tôi chứ?
- Alex
Éventuellement. Je dois d’abord vérifier mon emploi du temps.
Có thể. Tôi cần xem lịch trước.
- Lina
Et Nora ?
Còn Nora?
- Alex
Elle viendra probablement. Elle m’a dit qu’elle était libre.
Có lẽ cô ấy sẽ đến. Cô ấy bảo tôi là rảnh.
- Lina
D’accord. Tu me confirmes demain ?
Được. Mai bạn xác nhận nhé?
Alex chưa quyết định mình có đến không và dự đoán Nora sẽ đến. Cả hai câu đáp đều chưa phải lời xác nhận. Éventuellement thường gợi một phương án thay thế thực tế: On peut éventuellement changer la date nghĩa là có thể chọn đổi ngày. Câu này không nêu hạn thời gian để thực hiện thay đổi.
Nói “eventually” bằng tiếng Pháp thế nào?
Après plusieurs échanges, nous avons finalement fixé une date.
Sau vài tin nhắn, cuối cùng chúng tôi cũng thống nhất ngày.
Giờ ngày đã được thống nhất. Câu thuật lại kết quả sau một chuỗi sự việc.
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Chức năng của câu |
|---|---|---|
| Nous pouvons éventuellement ajouter une séance. | Chúng ta có thể thêm một buổi nếu cần. | Giữ một phương án để ngỏ. |
| Nous ajouterons probablement une séance. | Có lẽ chúng ta sẽ thêm một buổi. | Trình bày việc thêm buổi là có khả năng cao. |
| Nous avons finalement ajouté une séance. | Cuối cùng chúng ta đã thêm một buổi. | Thuật lại điều xảy ra sau cùng. |