Bài đọc

Force est de constater que: đọc kết luận dứt khoát trong tiếng Pháp

Đọc đánh giá dự án ngắn với force est de constater que. Xem cấu trúc cố định, động từ thức trần thuật và giọng điệu mạnh hơn, rồi kiểm tra kết luận.

Tóm tắt

Force est de constater que nghĩa là “phải thừa nhận rằng” hoặc “đành phải công nhận rằng”. Cụm này nêu một nhận xét dứt khoát, thường sau khi hy vọng hoặc kỳ vọng không thành. Giữ phần mở đầu cố định, rồi thêm que và mệnh đề đầy đủ, thường ở thức trần thuật.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Hai đồng nghiệp xem hồ sơ trong ba khay trên bàn.
Nhóm phải constater rằng phần việc tồn đọng vẫn cần xử lý. Minh họa: Atelier

Báo cáo bên dưới đối chiếu thủ tục đơn giản hơn với tình trạng chậm trễ dai dẳng. Đọc để tìm kết quả mà cuối cùng người viết yêu cầu nhóm thừa nhận.

Đánh giá dự án ngắn

Un formulaire plus simple, une réponse toujours lente

En juin, notre équipe a remplacé le formulaire d’inscription. L’objectif était double : faciliter les démarches et répondre à chaque demande sous trois jours. Le nouveau formulaire ne comporte plus que six questions. Les usagers le remplissent plus vite et demandent moins souvent de l’aide.

Cependant, les demandes arrivent toujours dans trois boîtes de réception différentes. Une même demande passe parfois par deux services avant de trouver le bon interlocuteur. Le mois dernier, le délai moyen1 de réponse était encore de huit jours. Force est de constater que la simplification du formulaire n’a pas suffi à raccourcir2 ce délai.

L’équipe propose donc de centraliser les demandes3 et de désigner une personne responsable de leur répartition. Le formulaire a facilité l’inscription ; la prochaine étape concerne le traitement des dossiers.

Đọc bản dịch tiếng Việt

Tháng Sáu, nhóm chúng tôi thay mẫu đăng ký. Mục tiêu gồm hai phần: làm quy trình dễ hơn và trả lời mọi yêu cầu trong ba ngày. Mẫu mới chỉ có sáu câu hỏi. Người dùng điền nhanh hơn và ít cần trợ giúp hơn.

Tuy nhiên, yêu cầu vẫn đến ba hộp thư khác nhau. Đôi khi cùng một yêu cầu qua hai bộ phận mới tới đúng người. Tháng trước, thời gian trả lời trung bình vẫn là tám ngày. Phải thừa nhận rằng đơn giản hóa mẫu đơn chưa đủ để rút ngắn thời gian ấy.

Vì vậy, nhóm đề xuất tập trung yêu cầu về một nơi và cử người phân công xử lý. Mẫu đơn giúp đăng ký dễ hơn; bước tiếp theo là xử lý hồ sơ.

Câu 1Không cần tài khoản
Kết luận dứt khoát là gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Đổi mẫu đơn chưa đủ để rút ngắn thời gian trả lời.. Báo cáo nói người dùng điền mẫu nhanh hơn, nhưng thời gian trả lời vẫn là tám ngày.

Câu 2Không cần tài khoản
Báo cáo ghi nhận lợi ích nào?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Người dùng điền mẫu đơn nhanh hơn.. Đoạn đầu nêu Les usagers le remplissent plus vite: việc điền mẫu nhanh hơn.

Câu 3Không cần tài khoản
Bước tiếp theo được đề xuất là gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Tập trung yêu cầu và giao trách nhiệm phân công xử lý.. Đoạn cuối đề xuất tập hợp yêu cầu ở một nơi và có người chịu trách nhiệm phân công.

force est de constater que nghĩa là gì?

Nhận xét dứt khoát có thể nói về các thời điểm khác nhau
Cách mở đầuNhận xétÝ nghĩa
Force est de constater queles délais restent longs.Thời gian chờ vẫn dài.
Force est de constater quela mesure n’a pas suffi.Biện pháp chưa đủ.
Force est de constater qu’une étape manque.Còn thiếu một bước.

Ở hàng cuối, que thành qu’ trước une. Động từ trong phần mở đầu cố định luôn ở số ít: force est. Động từ trong nhận xét theo chủ ngữ riêng: les délais restent, une étape manque.

Il semble que le délai soit encore trop long.Có vẻ thời gian chờ vẫn quá dài.

Trọng tâm: đánh giá dè dặt

Force est de constater que le délai est encore trop long.Phải thừa nhận rằng thời gian chờ vẫn quá dài.

Trọng tâm: sự thừa nhận dứt khoát

Trong cuộc họp, On doit reconnaître que le délai est encore trop long là cách nói giản dị hơn cho cùng sự thừa nhận. Trong báo cáo, cách nói trang trọng đánh dấu lúc người viết nhìn nhận kết quả.