pâte và patte có khác âm không? Âm a qua các biến thể tiếng Pháp
So sánh pâte và patte trong mẫu hai nguyên âm truyền thống và lời nói gộp âm. Dùng hình, ngữ cảnh câu và bốn câu hỏi để phân biệt từ.
Tóm tắt
Pâte và patte khác âm với một số người nói tiếng Pháp nhưng giống hệt với người khác. Đối lập truyền thống cho pâte /pɑt/ và patte /pat/; nhiều người dùng cùng nguyên âm cho cả hai. Chữ viết và nghĩa vẫn khác: bột hoặc chất nhão, so với bàn chân hay chân động vật.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Bốn cách viết, bốn hình
Từ nào khớp hình?
Tìm:
Đọc phiên âm như một mô hình
| Mẫu | pâte | patte |
|---|---|---|
| Đối lập hai nguyên âm truyền thống | /pɑt/ | /pat/ |
| Hệ thống gộp âm dùng /a/ | /pat/ | /pat/ |
Trong đối lập truyền thống, /a/ là nguyên âm mở phía trước, còn /ɑ/ là nguyên âm mở phía sau. Cả hai không tròn môi. Mở nghĩa là lưỡi ở thấp; trước và sau mô tả vị trí trong miệng. Trên bảng IPA, các ký hiệu thể hiện đối lập rõ hơn cách viết tiếng Anh như ah.
Sự phân biệt vẫn phổ biến ở Quebec, còn nhiều người tại châu Âu gộp hai âm. Đây là các kiểu phát âm trong tiếng Pháp. Hai ký hiệu của giáo trình mô tả mô hình được chọn; người dùng một nguyên âm có hệ thống khác.
pâte và patte có khác âm không?
la pâtebột nhào
Trọng tâm: Chuẩn bị thức ăn
La pâte repose dans un saladier.
Bột đang nghỉ trong tô trộn.
la pattebàn chân động vật
Trọng tâm: Động vật di chuyển
Le chien lève une patte.
Con chó nhấc một chân.
Ngay cả khi các danh từ giống âm, từ xung quanh vẫn giúp hiểu. Tô trộn gợi bột nhào; chó nhấc thứ gì đó gợi bàn chân. Tiếng Anh cũng có từ đồng âm như flour và flower. Ngữ cảnh giúp nhận ra từ.
Viết pâte, patte, pâtes và pattes như thế nào?
Nous mangeons des pâtes, puis du pain avec du pâté.
Chúng tôi ăn mì ống rồi ăn bánh mì với pa-tê.
Pâtes là từ chỉ món mì ống. s cuối không phát âm trong câu này. Pâté có nguyên âm /e/ cuối và hai âm tiết, nên khác pâte một âm tiết. Khi viết, giữ dấu mũ trong pâte, pâtes và pâté, cùng dấu sắc cuối trong pâté.