Hội thoại
Hội thoại quán cà phê tiếng Pháp: đọc thực đơn trưa và đổi món
Đọc thực đơn trưa tiếng Pháp giá 12 € rồi luyện lời gọi món của Lina khi hết bánh tart. Kiểm tra món được bao gồm, đồ uống và tổng tiền.
- A2
- 11 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Suất 12 € gồm món chính và tráng miệng. Cà phê và nước táo tính thêm. Khi hết bánh tart, Lina đồng ý trứng ốp lết, giữ sữa chua và nước táo; tổng cuối cùng là 15 €.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
| Loại món | Lựa chọn | Giá |
|---|---|---|
| Plat | Tarte aux légumes ou omelette avec une salade | đã bao gồm |
| Dessert | Un fruit ou un yaourt | đã bao gồm |
| Boisson | Un café | thêm 2 € |
| Boisson | Une bouteille de jus de pomme | thêm 3 € |
- Serveur
Bonjour ! Vous avez choisi ?
Tiếng Việt
Xin chào! Bạn đã chọn chưa?
- Lina
Oui, je prends le menu avec la tarte aux légumes et un yaourt.
Chọn suất ăn, bánh tart rau và sữa chua.
Tiếng Việt
Rồi, cho tôi suất gồm bánh tart rau và sữa chua.
- Serveur
Je suis désolé, il ne reste plus de tarte. Nous avons encore des omelettes avec une salade.
Tiếng Việt
Xin lỗi, bánh tart đã hết. Chúng tôi vẫn còn trứng ốp lết với salad.
- Lina
D’accord pour l’omelette. Je garde le yaourt.
Đồng ý trứng ốp lết và giữ sữa chua.
Tiếng Việt
Trứng ốp lết được đấy. Tôi giữ sữa chua.
- Serveur
Très bien. Et comme boisson ?
Tiếng Việt
Vâng. Còn đồ uống?
- Lina
Un jus de pomme, s’il vous plaît.
Gọi nước táo.
Tiếng Việt
Cho tôi nước táo.
- Serveur
Le jus coûte trois euros en plus du menu. Vous voulez aussi un café ?
Tiếng Việt
Nước ép thêm ba euro ngoài suất ăn. Bạn có muốn thêm cà phê không?
- Lina
Non merci, je ne prends pas de café.
Lịch sự từ chối cà phê.
Tiếng Việt
Không, cảm ơn, tôi không uống cà phê.
- Serveur
Alors, une omelette avec une salade, un yaourt et un jus de pomme.
Tiếng Việt
Vậy là trứng ốp lết với salad, sữa chua và nước táo.
- Lina
Oui, c’est bien ça. Ça fait quinze euros ?
Xác nhận món và kiểm tra tổng 15 €.
Tiếng Việt
Vâng, đúng rồi. Tổng là mười lăm euro phải không?
- Serveur
Exactement. Je vous apporte le jus tout de suite.
Tiếng Việt
Đúng vậy. Tôi mang nước ép ra ngay.
Bữa trưa trên bàn
Tìm:
Je prends…Tôi chọn…
Trọng tâm: nêu lựa chọn
Je prends le menu.
Tôi chọn suất ăn.
Je garde…Tôi giữ…
Trọng tâm: xác nhận lựa chọn không thay đổi
Je garde le yaourt.
Tôi giữ sữa chua.