Luyện chia động từ

Avant de và après avoir: luyện sắp xếp hai hành động

Dùng avant de, après avoir và après être nối hai hành động tiếng Pháp. So sánh thứ tự, kiểm tra trợ động từ và hoàn thành tám câu có gợi ý.

Tóm tắt

Dùng avant de + động từ nguyên mẫu cho “trước khi làm”: avant de partir. Dùng après + động từ nguyên mẫu quá khứ cho “sau khi làm”: après avoir terminé, après être arrivée. Trong các câu có chủ ngữ chỉ người này, cùng một người thực hiện hành động nguyên mẫu và hành động chính.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Người đi xa kiểm tra túi nhỏ và chìa khóa nhà cạnh cửa căn hộ mở.
Lần kiểm tra cuối tạo bối cảnh cho avant de partir. Minh họa: Atelier
Học trước: tạo cụm nối
MẫuVí dụThứ tự
avant de + động từ nguyên mẫuJe vérifie l’adresse avant de partir.Kiểm tra địa chỉ → rời đi.
après avoir + phân từAprès avoir vérifié l’adresse, je pars.Kiểm tra địa chỉ → rời đi.
après être + phân từAprès être arrivée, Nora téléphone.Nora đến → Nora gọi điện.
après + động từ nguyên mẫu quá khứ phản thânAprès s’être reposée, Nora repart.Nora nghỉ → Nora lại rời đi.

Hai câu đầu mô tả cùng thứ tự từ các điểm bắt đầu khác nhau. Avant de partir nêu hành động xảy ra sau. Après avoir vérifié nêu hành động đã hoàn tất trước. Động từ nguyên mẫu quá khứ có thể đi với động từ chính hiện tại hoặc tương lai: Après avoir terminé, je partirai.

Après avoir hay après être: trợ động từ nào?

Elle a terminé. → après avoir terminéCô ấy đã xong. → sau khi xong

Trọng tâm: avoir + quá khứ phân từ

Elle est arrivée. → après être arrivéeCô ấy đã đến. → sau khi đến

Trọng tâm: être + phân từ giống cái số ít

Elles se sont reposées. → après s’être reposéesHọ đã nghỉ. → sau khi nghỉ

Trọng tâm: động từ nguyên mẫu quá khứ phản thân với sự hòa hợp giống cái số nhiều

Avant de lược âm thành avant d’ trước nguyên âm hoặc h câm: avant d’entrer. Sau après, trợ động từ giữ dạng động từ nguyên mẫu: avoir hoặc être. Với ví dụ đến và trở về dưới đây, kiểm tra giống và số của chủ ngữ trong phân từ.

Hoàn thành từ nối và cụm động từ

Gõ mọi từ cần thiết giữa những từ in sẵn. Nhóm đầu luyện avant; nhóm sau luyện après. Mỗi gợi ý cho động từ gốc, câu cho biết người thực hiện.

1 · Trước: de + động từ nguyên mẫu

  1. Avant , je vérifie l’adresse. (partir)
  2. Avant , Nora attend son tour. (entrer)
  3. Avant , nous relisons la question. (répondre)

2 · Sau: hành động trước đã hoàn tất

  1. Après son travail, Lina se repose. (terminer)
  2. Après à Lyon, Lina téléphone à sa sœur. (arriver)
  3. Après , elles prennent leur petit-déjeuner. (se lever)
  4. Après le courriel, ils attendent une réponse. (envoyer)
  5. Après chez elles, Léa et Inès préparent leur réunion. (rentrer)

Dùng gì khi chủ ngữ thay đổi sau avant?

Avant que Nora parte, je lui donne mon numéro.

Trước khi Nora đi, tôi đưa cô ấy số điện thoại.

Ở đây Nora rời đi và je đưa số. Mệnh đề đầy đủ nêu Nora và dùng thức giả định (subjonctif) parte. Trong Je lui donne mon numéro avant de partir, người rời đi là je. Cụm ngắn hơn làm đổi người thực hiện hành động đó.

Avant le départ, je vérifie l’adresse.

Trước lúc khởi hành, tôi kiểm tra địa chỉ.

Danh từ dùng mẫu khác: avant le départ, après la réunion. de trong avant de partir thuộc cấu trúc động từ nguyên mẫu.

Câu 1Không cần tài khoản
Hành động nào xảy ra trước?Après être arrivée, Lina téléphone.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Lina đến.. Après être arrivée trình bày việc Lina đến đã hoàn tất trước khi cô gọi điện.

Câu 2Không cần tài khoản
Ai đóng tệp?Après avoir fermé le dossier, Nora se lève.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Nora.. Trong cấu trúc chỉ người này, Nora là chủ ngữ được hiểu ngầm của avoir fermé.