Luyện chia động từ
Thể chủ động và bị động tiếng Pháp: thử tám câu chuyển đổi
Đổi câu chủ động tiếng Pháp sang bị động, giữ nguyên thì và người thực hiện. Học ba mẫu rồi luyện être và sự hòa hợp của quá khứ phân từ.
- B1
- 8 answers
- Kiểm tra tất cả cùng lúc
- Có tính dấu
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Để tạo câu bị động tiếng Pháp, đưa tân ngữ trực tiếp lên đầu, thêm être ở thì ban đầu và cho quá khứ phân từ hòa hợp với chủ ngữ mới. Les étudiants organisent la réunion trở thành La réunion est organisée par les étudiants.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

| Thì | Chủ động | Bị động |
|---|---|---|
| Hiện tại | Le comité publie le rapport. | Le rapport est publié par le comité. |
| Hành động đã hoàn tất trong quá khứ | Le comité a publié le rapport. | Le rapport a été publié par le comité. |
| Tương lai | Le comité publiera le rapport. | Le rapport sera publié par le comité. |
Les bénévoles préparent la réunion.Các tình nguyện viên đang chuẩn bị cuộc họp.
Trọng tâm: những người thực hiện công việc
La réunion est préparée par les bénévoles.Cuộc họp đang được các tình nguyện viên chuẩn bị.
Trọng tâm: cuộc họp chịu tác động của hành động
Ở cả hai câu, các tình nguyện viên là người chuẩn bị. Trong câu bị động, la réunion trở thành chủ ngữ ngữ pháp, còn par les bénévoles nêu người thực hiện. Quá khứ phân từ préparée hòa hợp với giống cái số ít của réunion, kể cả khi mọi tình nguyện viên đều là nam.
Tạo thể bị động trong tiếng Pháp thế nào?
Mỗi gợi ý cho câu chủ động. Nhập cụm động từ bị động còn thiếu, gồm cả dạng của être. Nhóm đầu dùng thì hiện tại, nhóm thứ hai diễn đạt việc đã hoàn tất trong quá khứ, nhóm thứ ba dùng thì tương lai.
1 · Hiện tại: être + quá khứ phân từ
- La décision par le maire. (Le maire annonce la décision.)
- Les résultats par le comité. (Le comité publie les résultats.)
- Les réunions par les étudiants. (Les étudiants organisent les réunions.)
2 · Việc đã hoàn tất trong quá khứ: avoir + été + quá khứ phân từ
- La proposition par le jury. (Le jury a accepté la proposition.)
- Les décisions par la directrice. (La directrice a expliqué les décisions.)
- Le projet par Nora. (Nora a présenté le projet.)
3 · Tương lai: sera hoặc seront + quá khứ phân từ
- La réunion par les bénévoles. (Les bénévoles organiseront la réunion.)
- Les rapports par la présidente. (La présidente lira les rapports.)
Bổ ngữ nào có thể trở thành chủ ngữ?
| Cấu trúc chủ động | Chuyển sang bị động |
|---|---|
| Nora lit le rapport. | Le rapport est lu par Nora. |
| Nora parle au directeur. | — |
Lire le rapport có tân ngữ trực tiếp. Parler au directeur có à: vị giám đốc là tân ngữ gián tiếp. Cách chuyển máy móc như Le directeur est parlé là sai. Giữ Nora parle au directeur, hoặc chọn cấu trúc khác diễn đạt đúng ý bạn.