Thẻ ghi nhớ
Từ vựng bánh mì tiếng Pháp: ổ, bánh nhỏ và lát qua hình
Ngoài baguette: mười hai bánh mì Pháp qua hình, từ la ficelle, la tradition đến le pain de mie và la fougasse. Gọi đúng loại bạn muốn.
- A1
- 12 cards
- Kèm câu ví dụ
- Không lưu kết quả
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Ngoài la baguette, tiệm bánh Pháp bán la tradition (baguette vỏ giòn hơn, làm theo công thức truyền thống), la ficelle (ổ mảnh), le pain de campagne (bánh mì quê), le pain complet (nguyên cám), le pain de mie (bánh mì sandwich cắt lát) và le petit pain (bánh mì nhỏ).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Thẻ hình: mười hai bánh mì
Tìm:
12 thẻ
thẻ còn lại
0đã nhớ
0cần xem lại
Toàn bộ thẻ
All 12 cards, with an example each
Bộ 1
- la baguettebaguetteUne baguette, s'il vous plaît.
- la traditionbaguette truyền thốngUne tradition bien cuite.
- la ficellebaguette mảnhUne ficelle pour l'apéro.
- le pain de campagnebánh mì quêUn demi pain de campagne.
Bộ 2
- le pain completbánh mì nguyên cámLe pain complet est plus nourrissant.
- le pain aux céréalesbánh mì nhiều loại hạtDu pain aux céréales, tranché.
- le pain de miebánh mì sandwich cắt látDu pain de mie pour les croque-monsieur.
- le petit painbánh mì nhỏSix petits pains pour le pique-nique.
Bộ 3
- la fougassefougasseUne fougasse aux olives.
- la briochebriocheUne brioche pour le goûter.
- la tranchelátCoupez-le en tranches, s'il vous plaît.
- le quignonđầu ổ bánhIl mange le quignon en rentrant.
Hỏi mua bánh mì ở tiệm Pháp thế nào?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| bien cuite / pas trop cuite | nướng kỹ / không nướng quá kỹ |
| un demi pain de campagne | nửa ổ bánh mì quê |
| Vous pouvez la trancher ? | Bạn cắt lát giúp được không? |
| Il vous reste des traditions ? | Còn traditions không? |
La tradition (hoặc baguette de tradition française) được làm không phụ gia theo công thức được bảo hộ và đắt hơn một chút. Nhiều người Pháp hỏi đích danh. Tiệm bánh sẽ dùng máy cắt lát bánh mì quê cho bạn: Vous la voulez tranchée ?