Luyện thi

Hủy lịch hẹn bằng tiếng Pháp: viết lời nhắn rõ ràng

Luyện hủy lịch hẹn bằng tiếng Pháp với annuler, chi tiết đặt hẹn và lời xin xác nhận. Viết tin nhắn rồi đối chiếu với bài mẫu.

Tóm tắt

Dùng Je dois annuler mon rendez-vous de… cùng ngày giờ. Thêm Merci de me confirmer l’annulation. Nếu muốn có cuộc hẹn khác, hãy xin ngày mới trong một câu riêng.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Quầy lễ tân yên tĩnh của trường ngôn ngữ, có ghế trống dành cho khách và tập hồ sơ lịch hẹn trơn, đóng kín.
Tin nhắn rõ ràng giúp văn phòng annuler un rendez-vous. Minh họa: Atelier

annuler un rendez-voushủy cuộc hẹn

Trọng tâm: bỏ cuộc hẹn hiện có

Je dois annuler mon rendez-vous de vendredi.
Tôi cần hủy cuộc hẹn vào thứ Sáu.

déplacer un rendez-vousđổi lịch hẹn

Trọng tâm: đổi ngày hoặc giờ hẹn

Est-il possible de déplacer mon rendez-vous à lundi ?
Có thể dời cuộc hẹn của tôi sang thứ Hai không?

A2 · Viết email thực tế · Hủy lịch hẹnKhông phải đề thi chính thức

Vous avez rendez-vous vendredi à 14 heures avec le secrétariat d’une école pour votre inscription au cours de français. Vous avez un empêchement. Écrivez pour annuler ce rendez-vous. Vous contacterez l’école plus tard pour une nouvelle date. Demandez une confirmation.

(60 mots minimum)

Bạn có hẹn với văn phòng trường lúc 14 giờ thứ Sáu để đăng ký khóa tiếng Pháp. Bạn có việc đột xuất. Hãy hủy lịch hẹn, giải thích rằng bạn sẽ liên hệ với trường sau để hẹn ngày mới và xin xác nhận. Viết ít nhất 60 từ cho bài luyện này.

Câu trả lời của bạn

Nội dung bạn viết không được lưu hay gửi đi. Hãy sao chép trước khi rời trang.

Đọc bài mẫu

Objet : Annulation du rendez-vous de vendredi à 14 heures

Bonjour,

J’ai rendez-vous avec votre secrétariat vendredi à 14 heures pour mon inscription au cours de français. J’ai un empêchement et je dois annuler ce rendez-vous. Je vous contacterai plus tard pour fixer une nouvelle date. Pour le moment, je ne peux pas vous proposer d’autre jour.

Pourriez-vous me confirmer l’annulation ? Je vous remercie pour votre aide.

Cordialement,

Adam Morel

Rà soát bản nháp

Trước khi kết thúc

Công cụ tự rà soát, không phải điểm thi. Dấu tích không được lưu.

Hủy lịch hẹn bằng tiếng Pháp như thế nào?

Lời hủy hẹn giúp người nhận xử lý được
Cụm từ tiếng PhápVai trò
J’ai rendez-vous… vendredi à 14 heures.Xác định lịch đã đặt.
Je dois annuler ce rendez-vous.Nêu hành động được yêu cầu.
Je vous contacterai plus tard.Giải thích cách sắp xếp ngày mới.
Pourriez-vous me confirmer l’annulation ?Xin xác nhận đã nhận tin.

J’ai un empêchement.

Tôi có việc đột xuất.

Lý do ngắn gọn khi một việc khác khiến bạn không thể đến.

Je suis désolé de prévenir si tard.

Tôi xin lỗi vì báo muộn như vậy.

Dùng câu này nếu bạn báo muộn. Người viết là nữ dùng désolée.

Bài mẫu để ngỏ ngày hẹn tiếp theo: je vous contacterai plus tard. Để xin lịch thay thế ngay, dùng một câu hỏi riêng như Avez-vous un autre créneau la semaine prochaine ? Khi đó bạn hỏi về lịch trống để người nhận có thể đề xuất giờ.

Câu 1Không cần tài khoản
Câu nào hủy cuộc hẹn một cách rõ ràng?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Je dois annuler mon rendez-vous.. Annuler nêu trực tiếp việc hủy; confirmer giữ nguyên cuộc hẹn.

Câu 2Không cần tài khoản
Bài mẫu có xin giờ hẹn thay thế ngay không?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Không, Adam sẽ liên hệ với trường sau.. Je vous contacterai plus tard để việc sắp xếp ngày khác cho lần trao đổi sau.

Câu 3Không cần tài khoản
Chọn trật tự từ đúng.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Pourriez-vous me confirmer l’annulation ?. Me đứng trước động từ nguyên mẫu confirmer trong lời đề nghị lịch sự này.