Les rubriques du CV
1 · Coordonnées: cách liên hệ bạn
Tên, email, số điện thoại và nơi ở tạo thành phần liên hệ. Coordonnées ở đây là thông tin liên hệ.
Coordonnées : Nora Petit — Lille — [email protected]Liên hệ: Nora Petit — Lille — [email protected]
2 · Titre hoặc profil: điều bạn mang lại
Tiêu đề ngắn nêu vị trí mục tiêu. profil ngắn gọn nối kinh nghiệm phù hợp với vị trí đó; để minh chứng có mốc thời gian ở các phần dưới.
Assistante administrative — trois ans d’expérienceTrợ lý hành chính — ba năm kinh nghiệm
3 · Expérience professionnelle: vị trí và kết quả
Ghi thời gian, chức danh, nhà tuyển dụng và những việc hữu ích đã làm. Vị trí gần nhất thường đứng trước. Expériences professionnelles cũng là đề mục quen thuộc.
2023–2025 : assistante administrative, accueil et suivi des dossiers2023–2025: trợ lý hành chính, lễ tân và quản lý hồ sơ
4 · Formation: khóa học và bằng cấp
Ghi bằng cấp hoặc khóa đào tạo ở đây, kèm cơ sở đào tạo và thời gian. stage với nghĩa thực tập thường thuộc kinh nghiệm; khóa đào tạo thuộc phần này.
2022 : BTS Gestion de la PME, lycée Jean-Moulin2022: bằng BTS quản lý doanh nghiệp nhỏ, Lycée Jean-Moulin
5 · Compétences: việc bạn có thể làm
Dùng kỹ năng cụ thể như lập hóa đơn hoặc dùng bảng tính. Chức danh chỉ một vai trò; kỹ năng mô tả khả năng áp dụng ở nhiều vai trò.
Compétences : préparer des factures et organiser des réunionsKỹ năng: lập hóa đơn và tổ chức họp
6 · Langues: ngôn ngữ và trình độ
Có thể là phần riêng hoặc nằm trong kỹ năng. Anglais : B2 rõ hơn chỉ liệt kê ngôn ngữ. Ghi trình độ đúng với khả năng.
Langues : français C1, anglais B2Ngôn ngữ: tiếng Pháp C1, tiếng Anh B2
7 · Centres d’intérêt và engagement
Sở thích chọn lọc và hoạt động tình nguyện có thể có phần riêng. Trách nhiệm tình nguyện lâu dài cũng có thể nằm trong kinh nghiệm, ghi rõ là tình nguyện.
Bénévolat : trésorière d’une association depuis 2024Tình nguyện: thủ quỹ một hội từ năm 2024
