Tìm lỗi sai
Tìm lỗi sai: từ dễ nhầm trong CV và thư ứng tuyển tiếng Pháp
Actuellement, éventuellement, expérience, formation: chạm vào từ chịu ảnh hưởng tiếng Anh trong tám câu xin việc và thay bằng tiếng Pháp tự nhiên.
- B1
- 8 sentences
- Chạm vào từ sai
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Người nói tiếng Anh hay đưa từ dễ nhầm vào hồ sơ xin việc tiếng Pháp: actuellement là currently (hiện nay), không phải actually (thật ra); éventuellement là possibly (có thể), không phải eventually (cuối cùng); une formation là đào tạo, còn une expérience cũng có thể là thí nghiệm. CV là un CV, thư xin việc là une lettre de motivation.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Chạm vào từ sai trong mỗi câu.
Thật ra, tôi chưa từng làm bán hàng.
Actuellement = hiện nay; muốn nói "thật ra" (actually), dùng en fait.
Tôi hy vọng một ngày trở thành quản lý dự án.
Éventuellement = có thể; "cuối cùng" (eventually) là un jour hoặc à terme.
Tôi quen với khách hàng khó tính.
Đúng trong nhiều ngữ cảnh, nhưng j'ai l'habitude des clients difficiles tự nhiên hơn ở đây.
Tôi rất có động lực với vị trí này.
Excité có thể gợi nghĩa tình dục hoặc kích động quá mức; dùng motivé hoặc enthousiaste.
Tôi đã học khóa tiếp thị số.
Đào tạo nghề là une formation.
Tôi phụ trách đội bán hàng.
Responsable de, hoặc je suis chargé de l'équipe.
Tôi có thể hỗ trợ nhóm kỹ thuật.
Supporter = chịu đựng; hỗ trợ nhóm là aider hoặc soutenir.
Tôi đính kèm CV trong email này.
Un résumé là bản tóm tắt; CV là un CV.
Nên tránh những từ dễ nhầm nào trong CV tiếng Pháp?
| Đừng dùng (với nghĩa này) | Nói |
|---|---|
| actuellement (actually – thật ra) | en fait |
| éventuellement (eventually – cuối cùng) | un jour, à terme |
| excité (hào hứng về công việc) | motivé, enthousiaste |
| une éducation (đào tạo) | une formation |
| supporter (hỗ trợ) | soutenir, aider |
| un résumé (CV) | un CV |
Nhà tuyển dụng Pháp đọc nhiều hồ sơ, nên từ dễ nhầm lập tức lộ việc dịch từ tiếng Anh. Une lettre de motivation ngắn gọn (một trang), trang trọng và có bố cục: vous (công ty), moi (hồ sơ của bạn), nous (điều hai bên sẽ cùng làm).
- Ami
« Je suis très excité par ce poste »… euh, non.
"Tôi rất phấn khích với vị trí này"… ừm, không nên.
- Toi
Pourquoi ?
Vì sao?
- Ami
Mets plutôt « très motivé ». Excité, ça fait bizarre dans une lettre.
Thay bằng "rất có động lực". Excité nghe lạ trong thư.