Lỗi thường gặp

Support, soutien hay assistance? Dịch “support” sang tiếng Pháp

Un support là giá đỡ hoặc phương tiện truyền tải; hỗ trợ tinh thần là le soutien; hỗ trợ kỹ thuật là l'assistance hoặc le support technique. Chọn đúng từ.

Tóm tắt

Chọn theo nghĩa: hỗ trợ tinh thần hoặc ủng hộ chính trị là le soutien (merci pour ton soutien); giúp về kỹ thuật là l'assistance hoặc le support technique; un support chủ yếu là giá đỡ hoặc phương tiện truyền tải (un support de cours, tài liệu học). Ủng hộ đội thể thao: supporter hoặc soutenir.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Một người bạn động viên người kia lúc khó khăn trên ghế công viên yên tĩnh ở Pháp, cử chỉ trấn an đơn giản, không có chữ.
Merci pour ton soutien cảm ơn ai vì đã động viên. Minh họa: Atelier
  • un supportsupport (giúp đỡ, động viên)giá đỡ, chân đế; phương tiện (giấy, kỹ thuật số)

    Le support de cours est en ligne.Tài liệu khóa học có trên mạng.

    Hỗ trợ tinh thần: le soutien: Merci pour ton soutien.

  • supporterủng hộ (giúp đỡ)chịu đựng; (thể thao) cổ vũ một đội

    Je ne supporte pas le bruit.Tôi không chịu được tiếng ồn.

    Hỗ trợ ai vượt khó: soutenir quelqu'un.

Từ nào?
Tiếng ViệtTiếng Pháp
Cảm ơn bạn đã hỗ trợ.Merci pour ton soutien.
Liên hệ bộ phận hỗ trợ khách hàng.Contactez le service client / l'assistance.
Tôi ủng hộ dự án.Je soutiens le projet.
Tôi không chịu nổi anh ấy.Je ne le supporte pas.
giá đỡ điện thoạiun support pour téléphone
tài liệu khóa họcun support de cours
Tôi cổ vũ Lyon (bóng đá).Je suis supporter de l'OL.

Từ dễ nhầm là supporter: trong tiếng Pháp hằng ngày, nó chủ yếu nghĩa là "chịu đựng", nên Je ne supporte pas mon chef là "Tôi không chịu nổi sếp", không phải "Tôi không ủng hộ ông ấy". Soutenir là động từ an toàn để ủng hộ hoặc giúp ai. Trong công nghệ thông tin, le support technique hiện phổ biến bên cạnh l'assistance technique.

Le stade était plein de supporters marseillais.

Sân vận động đầy người hâm mộ Marseille.

Trong thể thao, un supporter là người hâm mộ.

  • Je supporte ta décision.Je soutiens ta décision.

    Ủng hộ một quyết định: soutenir.

  • Merci pour ton support.Merci pour ton soutien.

    Hỗ trợ tinh thần: le soutien.

  • Je ne peux pas soutenir ce bruit.Je ne supporte pas ce bruit.

    Chịu đựng: supporter.

Câu 1Không cần tài khoản
"Cảm ơn bạn đã giúp đỡ khi tôi ốm."

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Merci pour ton soutien pendant ma maladie.. Hỗ trợ tinh thần: soutien.

Câu 2Không cần tài khoản
Je ne supporte pas l'attente nghĩa là…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Tôi không chịu được việc chờ.. Supporter nghĩa là chịu đựng.

Câu 3Không cần tài khoản
"Tôi ủng hộ ứng viên này."

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Je soutiens ce candidat.. Ủng hộ ai: soutenir.