Luyện thi

Email tiếng Pháp về bưu kiện hỏng: tả hư hại và xin đổi

Viết email tiếng Pháp A2 về bưu kiện hư hỏng với mã đơn, hư hại cụ thể, ảnh đính kèm và yêu cầu đổi hàng rõ ràng. Có bài mẫu và luyện tập.

Tóm tắt

Nêu mã đơn hàng, cho biết món nào bị hỏng khi nhận rồi hỏi bước tiếp theo. Le carton est abîmé et la tasse est cassée nêu hai vấn đề riêng. Kết thúc bằng yêu cầu cụ thể như Pourriez-vous m’indiquer comment obtenir un remplacement ?

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Nêu đồ vật trước khi miêu tả tình trạng

A2 · Viết thực tế · Khiếu nại giao hàngKhông phải đề thi chính thức

Vous avez reçu la commande AB42 ce matin. Le carton est abîmé et la tasse est cassée. Vous avez pris deux photos. Écrivez au service client : indiquez la référence, décrivez les dégâts, joignez les photos et demandez comment obtenir un remplacement.

(60 mots minimum)

Đơn hàng AB42 được giao sáng nay. Hộp bị hỏng và tách bị vỡ. Viết cho bộ phận chăm sóc khách hàng, đính kèm hai ảnh và hỏi cách nhận hàng thay thế.

Câu trả lời của bạn

Nội dung bạn viết không được lưu hay gửi đi. Hãy sao chép trước khi rời trang.

Đọc bài mẫu

Objet : Commande AB42 — tasse cassée à la livraison

Bonjour,

J’ai reçu la commande AB42 ce matin. Le carton est abîmé et la tasse est cassée. Je ne peux donc pas l’utiliser. Je joins deux photos : une du carton et une de la tasse. Pourriez-vous m’indiquer comment obtenir un remplacement et si je dois vous renvoyer la tasse ? Je reste disponible si vous avez besoin d’autres informations sur ma commande.

Merci pour votre aide.

Cordialement,

Adam Morel

Rà soát bản nháp

Trước khi kết thúc

Công cụ tự rà soát, không phải điểm thi. Dấu tích không được lưu.

Miêu tả bưu kiện hư hỏng bằng tiếng Pháp như thế nào?

Những cách nói khác hữu ích
Tiếng PhápTiếng ViệtKhi nào phù hợp
Le carton est ouvert, mais le livre est intact.Hộp đã mở, nhưng sách còn nguyên vẹn.Chỉ bao bì bị hỏng.
La lampe ne s’allume pas.Đèn không bật được.Lỗi có thể quan sát được.
Je peux vous envoyer des photos.Tôi có thể gửi ảnh cho bạn.Đề nghị gửi ảnh sau.
Quels documents dois-je fournir ?Tôi cần cung cấp những giấy tờ nào?Câu hỏi về bước tiếp theo.

Bài mẫu kết hợp vấn đề nhìn thấy được với hành động được yêu cầu. Je joins nghĩa là tệp được gửi kèm email này; je peux vous envoyer đề nghị gửi sau. Để xin hoàn tiền, đổi câu hỏi cuối thành Pourriez-vous m’indiquer comment demander un remboursement ?

Câu 1Không cần tài khoản
Chọn dạng hòa hợp đúng.La tasse est ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

cassée. Tasse là giống cái số ít, nên tính từ là cassée.

Câu 2Không cần tài khoản
Hộp bị rách nhưng sách không hư hại. Câu nào phù hợp?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Le carton est abîmé, mais le livre est intact.. Câu thứ ba phân biệt bao bì hỏng với cuốn sách nguyên vẹn.