Dix · trois sons à retenir
1 · Số mười đứng riêng: /dis/
Giữ âm /s/ cuối khi bạn dừng sau số này. Ở đây, chữ x được phát âm là /s/.
Combien de places reste-t-il ? — Dix.Còn bao nhiêu chỗ? — Mười.
J’en prends dix.Tôi lấy mười.
2 · Mười vật, trước một phụ âm: /di/
Trong một cụm chỉ số lượng được đọc liền, phụ âm cuối bị lược bỏ trước phụ âm tiếp theo.
| dix minutes · /di minyt/ | mười phút |
| dix livres · /di livʁ/ | mười quyển sách |
| dix pommes · /di pɔm/ | mười quả táo |
3 · Mười vật, trước một nguyên âm: /diz/
Âm nối là /z/. Chữ h câm trong heures cho phép nối âm như vậy.
| dix heures · /dizœʁ/ | mười giờ |
| dix euros · /dizøʁo/ | mười euro |
| dix oranges · /dizɔʁɑ̃ʒ/ | mười quả cam |
4 · Số hiệu hoặc số ghép: học cả số
Số phòng dùng để xác định phòng; cách dùng này khác với đếm mười phòng. Số ghép cũng giữ cách phát âm riêng.
| dix-sept · /disɛt/ | mười bảy |
| dix-huit · /dizɥit/ | mười tám |
| dix-neuf · /diznœf/ | mười chín |
La salle dix ferme bientôt.Phòng số mười sắp đóng cửa.
Le rendez-vous est à dix-sept heures.Cuộc hẹn vào lúc năm giờ chiều.