Quatre verbes de consigne
1 · Décrire — nêu đặc điểm liên quan
Trả lời “Nó như thế nào?” Chọn chi tiết giúp người đọc hiểu sự vật hoặc tình huống.
| Décrivez le cours. | Mô tả khóa học. |
Le cours se déroule en ligne, en petit groupe. Chaque séance dure une heure.Khóa học diễn ra trực tuyến, theo nhóm nhỏ. Mỗi buổi kéo dài một giờ.
2 · Expliquer — làm rõ mối quan hệ
Với pourquoi, nêu nguyên nhân hoặc lý do. Với comment, cho biết cách hoạt động.
| Expliquez pourquoi cet horaire vous convient. | Giải thích vì sao giờ này phù hợp với bạn. |
Cet horaire me convient parce que je termine mon travail une heure avant le cours.Giờ này phù hợp vì tôi tan làm trước lớp học một giờ.
3 · Comparer — dùng tiêu chí chung
Xem xét cả hai phương án. So sánh cùng đặc điểm, như giờ, thời lượng hoặc chi phí.
| Comparez les horaires des deux cours. | So sánh giờ của hai khóa học. |
Le cours A a lieu le matin, tandis que le cours B est proposé le soir.Khóa A diễn ra buổi sáng, còn khóa B được tổ chức buổi tối.
4 · Justifier — đưa căn cứ cho lựa chọn
Nêu lựa chọn và cho thấy tiêu chí liên quan ủng hộ nó ra sao. Nhắc lại lựa chọn vẫn chưa nêu lý do.
| Justifiez votre choix. | Nêu lý do cho lựa chọn. |
Je choisis le cours B, car je suis disponible le soir et je pourrai participer à toutes les séances.Tôi chọn khóa B vì rảnh buổi tối và có thể tham gia mọi buổi.
