Lỗi thường gặp
Ví dụ trong bài thi tiếng Pháp: thêm trường hợp, giải thích liên hệ
Xây dựng lập luận tiếng Pháp bằng nhận định, ví dụ cụ thể và giải thích. Sửa bốn khoảng thiếu thường gặp giữa trường hợp và kết luận được hỗ trợ.
- B2
- 4 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học điều này trong vở B2 →
Tóm tắt
Nêu nhận định, thêm trường hợp cụ thể rồi giải thích liên hệ. Par exemple giới thiệu trường hợp; cela montre que có thể làm rõ liên kết. Giữ kết luận hẹp đúng mức ví dụ hỗ trợ.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Dùng ví dụ trong bài thi tiếng Pháp như thế nào?
| Vai trò | Câu tiếng Pháp | Thông tin được thêm |
|---|---|---|
| Nhận định | Des horaires plus souples peuvent faciliter la participation des salariés. | Ý về khả năng tham gia có giới hạn rõ. |
| Trường hợp | Par exemple, une personne qui travaille jusqu’à 18 heures et habite à dix minutes du cours peut assister à une séance à 19 heures. | Một người, giờ tan làm và hành trình thực tế. |
| Từ nối | Ce créneau lui laisse le temps de venir après le travail. | Lý do giờ muộn hơn có ích. |
| Giới hạn | D’autres salariés peuvent toutefois avoir des contraintes différentes. | Chừa khả năng khác cho người có lịch làm khác. |
Ví dụ làm rõ quan hệ thời gian. Câu cuối giữ phạm vi cụ thể: lớp muộn hơn có thể giúp người này. Khẳng định về sở thích của đa số nhân viên cần bằng chứng cho nhóm rộng hơn.
- Par exemple…toàn bộ lập luậntrường hợp minh họa một ý
Par exemple, une séance à 19 heures permet à Lina de venir après le travail.Ví dụ, buổi học lúc 19 giờ cho phép Lina tham gia sau giờ làm.
Nêu nhận định trước, rồi nối trường hợp với khả năng tham gia: Cet horaire facilite donc sa participation.
- Dans mon cas…điều xảy ra với mọi ngườibằng chứng từ trải nghiệm một người
Dans mon cas, le cours du samedi m’a permis de continuer à travailler en semaine.Với tôi, lớp thứ Bảy giúp tôi tiếp tục đi làm trong tuần.
Giữ kết luận ở phạm vi cá nhân: Cet horaire m’a convenu. Kết luận rộng hơn cần căn cứ rộng hơn.
- Si une personne…kết quả đo đượctình huống có thể xảy ra để giải thích cơ chế
Si une personne termine à 18 heures, une séance plus tardive peut lui être utile.Nếu ai đó tan làm lúc 18 giờ, buổi học muộn hơn có thể hữu ích.
Nêu rõ đây là trường hợp có thể xảy ra. Peut phù hợp cơ chế; tỷ lệ phần trăm cần nguồn.
- Selon le document…quyền mở rộng số liệu sang nhóm mớiví dụ gắn với nguồn được cung cấp
Selon le document, huit participants sur dix préfèrent la séance du soir.Theo tài liệu, tám trong mười người tham dự thích buổi tối.
Giữ participants trong kết luận. Mười người này là nhóm được đếm; câu không nêu tỷ lệ toàn quốc.
Chọn trường hợp đề yêu cầu
Donnez un exemple tiré du document et expliquez son lien avec votre argument.
Đưa ví dụ từ tài liệu và giải thích liên hệ với lập luận.
Ở đây, chọn trường hợp từ văn bản cho sẵn. Ký ức cá nhân phù hợp với đề cho phép loại căn cứ đó.