Danh sách từ vựng
Từ vựng rau thơm tiếng Pháp: gọi tên qua hình ảnh
Mười hai rau thơm nhà bếp bằng tiếng Pháp qua hình: le persil, la ciboulette, le basilic, l'estragon và hơn nữa, có ví dụ nấu ăn và herbes de Provence.
- A1
- 12 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Rau thơm đầu bếp Pháp dùng nhiều nhất là le persil (mùi tây), la ciboulette (hẹ tây), le basilic (húng quế), le thym (cỏ xạ hương), le romarin (hương thảo), la menthe (bạc hà) và l'estragon (ngải giấm). Chúng bán en bouquet (theo bó) hoặc en pot.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Thẻ hình: mười hai rau thơm
Tìm:
Từ kèm ví dụ
Ẩm thực Pháp dùng rau thơm nào?
Hương liệu kinh điển là le bouquet garni: cỏ xạ hương, lá nguyệt quế và mùi tây buộc lại, thả vào món hầm hoặc súp khi nấu. Les fines herbes gồm mùi tây, hẹ tây, ngải giấm và chervil, rất hợp trứng tráng. Les herbes de Provence là hỗn hợp khô (cỏ xạ hương, hương thảo, savory, oregano) bán trong lọ, dùng cho thịt và rau nướng.
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| ciseler la ciboulette | cắt nhỏ hẹ tây bằng kéo |
| hacher le persil | băm nhuyễn mùi tây |
| une branche de thym | nhánh cỏ xạ hương |
| une feuille de laurier | một lá nguyệt quế |
| parsemer de… | rắc… |
- le basille basilic
Từ tiếng Pháp kết thúc bằng -ic.
- la persille persil
Persil là giống đực.
- des herbes provençales (chỉ lọ)des herbes de Provence
Tên sản phẩm cố định: herbes de Provence.