Luyện chia động từ
Câu hỏi gián tiếp tiếng Pháp: où, quand, pourquoi, ce que và ce qui
Chuyển câu hỏi thông tin tiếng Pháp thành câu hỏi gián tiếp. Luyện où, quand, comment, pourquoi, ce que và ce qui qua chín câu trả lời.
- B1
- 9 answers
- Kiểm tra tất cả cùng lúc
- Có tính dấu
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Giữ où, quand, comment hoặc pourquoi khi lồng câu hỏi thông tin: Je demande où elle habite. Với “cái gì”, dùng ce que làm tân ngữ và ce qui làm chủ ngữ. Bỏ est-ce que và đảo ngữ đại từ của câu hỏi trực tiếp.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

| Câu hỏi trực tiếp | Câu hỏi gián tiếp |
|---|---|
| Où habites-tu ? | Je demande où tu habites. |
| Quand est-ce qu’elle arrive ? | Je demande quand elle arrive. |
| Pourquoi est-il parti ? | Je demande pourquoi il est parti. |
| Qu’est-ce qu’elle cherche ? | Je demande ce qu’elle cherche. |
| Qu’est-ce qui manque ? | Je demande ce qui manque. |
Trong ce qu’elle cherche, elle là chủ ngữ: cô tìm một thứ gì đó. Trong ce qui manque, “cái gì” chính là chủ ngữ: có thứ gì đó bị thiếu. Trước nguyên âm, ce que thành ce qu’. Ce qui giữ -i.
Câu hỏi gián tiếp tiếng Pháp dùng trật tự từ nào?
Pouvez-vous me dire quand elle arrivera ?
Bạn có thể cho tôi biết khi nào cô ấy đến không?
Pouvez-vous đặt câu hỏi chính. Bên trong, elle arrivera giữ trật tự chủ ngữ–động từ. Dạng tương lai arrivera phù hợp với việc đến trong tương lai. Dấu hỏi thuộc về cả câu; Je me demande quand elle arrivera là câu trần thuật và kết thúc bằng dấu chấm.
Je me demande où habite Léa.
Tôi tự hỏi Léa sống ở đâu.
Chủ ngữ danh từ có thể đứng sau động từ trong một số câu hỏi gián tiếp. Với đại từ nhân xưng, dùng où elle habite, thay vì dạng câu hỏi trực tiếp où habite-t-elle.
Giữ chủ ngữ và thời gian
Hoàn thành từng câu hỏi gián tiếp. Gợi ý giữ nguyên người: elle vẫn là elle, vous vẫn là vous. Mọi động từ tường thuật ở đây đều ở hiện tại. Chép từ hỏi phù hợp và toàn bộ mệnh đề bên trong vào chỗ trống.
1 · Nơi chốn, thời gian, lý do và cách thức
- Je voudrais savoir . (Où travaille-t-elle ?)
- Je demande . (Quand partirez-vous ?)
- Je me demande . (Pourquoi est-il parti ?)
- Pouvez-vous expliquer ? (Comment est-ce que cela fonctionne ?)
2 · “Cái gì”: chủ ngữ hay tân ngữ?
- Je voudrais savoir . (Qu’est-ce qu’elle cherche ?)
- Je demande . (Qu’est-ce qui manque ?)
- Je ne sais pas . (Qu’est-ce que vous préférez ?)
- Je voudrais comprendre . (Qu’est-ce qui se passe ?)
- Savez-vous ? (Qu’est-ce qu’elle a décidé ?)