Hội thoại
Câu hỏi có/không gián tiếp tiếng Pháp: hỏi liệu với si
Dùng si cho câu hỏi có/không gián tiếp trong hội thoại mười lượt. Luyện trật tự câu trần thuật và hiểu vì sao si elle viendra là đúng.
- B1
- 10 lines
- Chế độ luyện tập
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Câu hỏi có/không gián tiếp dùng si, nghĩa là “liệu”: Je me demande si Léa viendra. Giữ trật tự chủ ngữ–động từ trong mệnh đề đó. Dùng tương lai sau si này là đúng vì nó thuật lại câu hỏi.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Léa có thể tham dự cuộc họp ngày mai. Bạn và Marc kiểm tra ai đã trả lời. Trong chế độ luyện tập, lời của bạn biến mất: dùng gợi ý tiếng Việt để dựng lại cả câu hỏi. Thông tin chưa chắc chắn nằm trong mệnh đề si.
- Marc
Léa a répondu à ton message ?
Tiếng Việt
Léa đã trả lời tin nhắn của bạn chưa?
- Vous
Pas encore. Je me demande si elle viendra demain.
Nói “chưa”, rồi tự hỏi liệu ngày mai cô ấy có đến không.
Tiếng Việt
Chưa. Tôi không biết liệu ngày mai cô ấy có đến không.
- Marc
Elle travaille peut-être demain matin.
Tiếng Việt
Có lẽ sáng mai cô ấy đi làm.
- Vous
Sais-tu si elle est libre l’après-midi ?
Dùng tu và đảo ngữ để hỏi Marc liệu chiều cô ấy có rảnh không.
Tiếng Việt
Bạn có biết chiều cô ấy có rảnh không?
- Marc
Oui, elle termine à midi.
Tiếng Việt
Có, cô ấy tan làm lúc trưa.
- Vous
Peux-tu lui demander si elle veut participer ?
Nhờ Marc hỏi xem cô ấy có muốn tham gia không.
Tiếng Việt
Bạn có thể hỏi xem cô ấy có muốn tham gia không?
- Marc
Bien sûr. Tu as déjà choisi l’heure ?
Tiếng Việt
Tất nhiên. Bạn chọn giờ chưa?
- Vous
Oui, mais je ne sais pas si elle a lu mon dernier message.
Nói đã chọn rồi, nhưng bạn không biết cô ấy đã đọc tin nhắn mới nhất của bạn chưa.
Tiếng Việt
Rồi, nhưng tôi không biết cô ấy đã đọc tin nhắn mới nhất của tôi chưa.
- Marc
Je lui téléphone maintenant.
Tiếng Việt
Tôi sẽ gọi cho cô ấy ngay.
- Vous
Merci ! Si elle vient, nous commencerons à quatorze heures.
Cảm ơn anh ấy. Nói rằng nếu cô ấy đến, các bạn sẽ bắt đầu lúc hai giờ.
Tiếng Việt
Cảm ơn! Nếu cô ấy đến, chúng ta sẽ bắt đầu lúc hai giờ.
Đặt câu hỏi có/không gián tiếp trong tiếng Pháp thế nào?
| Câu | si mở đầu điều gì |
|---|---|
| Je me demande si elle viendra. | Câu hỏi: cô ấy có đến không? |
| Si elle vient, nous commencerons. | Điều kiện để bắt đầu. |
Câu cuối hội thoại nêu điều kiện: si elle vient + kết quả ở tương lai. Trước đó, si elle viendra hỏi về chính tương lai. Với câu hỏi nhìn từ một thời điểm quá khứ, dùng Je me demandais si elle viendrait (“Tôi tự hỏi liệu cô ấy có đến không”).
Savez-vous si la réunion est confirmée ?
Bạn có biết cuộc họp đã được xác nhận chưa?
savez-vous ở mệnh đề chính có đảo ngữ; mệnh đề bên trong giữ la réunion est.