Hội thoại

Hội thoại bảo hiểm tiếng Pháp: báo mất xe đạp rõ ràng

Báo mất xe đạp bằng tiếng Pháp với giờ, địa điểm và giấy tờ. Luyện tách sự thật đã biết khỏi thông tin còn thiếu trong cuộc gọi yêu cầu bồi thường.

Tóm tắt

Bắt đầu bằng Je vous appelle pour déclarer le vol de mon vélo. Nêu nơi và khoảng thời gian, rồi phân biệt điều đã biết với điều cần tìm: Je n’ai pas encore le numéro de série. Hỏi cách gửi chi tiết còn thiếu.

Một người gọi điện cạnh giá đỗ xe đạp trống và khóa bị cắt.
Déclarer le vol nghĩa là trình báo xe đạp bị trộm. Minh họa: Atelier

Trong cuộc gọi, nhân viên mở hồ sơ yêu cầu bồi thường và xin giấy tờ. Chú ý khác biệt giữa mở hồ sơ và ra quyết định về yêu cầu.

Trong chế độ luyện tập, các câu thoại của bạn được ẩn. Hãy nói thành tiếng rồi hiện câu để so sánh.
  1. Conseillère

    Bonjour, service sinistres. Comment puis-je vous aider ?

    Tiếng Việt

    Xin chào, bộ phận bồi thường xin nghe. Tôi có thể giúp gì?

  2. Assuré

    Bonjour. Je vous appelle pour déclarer le vol de mon vélo. Mon numéro de contrat est le 684219.

    Báo xe đạp bị trộm và cho số hợp đồng 684219.

    Tiếng Việt

    Xin chào. Tôi gọi báo xe đạp bị trộm. Số hợp đồng bảo hiểm là 684219.

  3. Conseillère

    Où et quand avez-vous constaté le vol ?

    Tiếng Việt

    Bạn phát hiện mất trộm ở đâu, khi nào?

  4. Assuré

    Hier, devant la médiathèque, rue Pasteur. J’avais attaché mon vélo à 14 heures et il avait disparu à mon retour, vers 16 heures.

    Nêu địa điểm và khoảng thời gian từ lúc khóa xe đến khi quay lại.

    Tiếng Việt

    Hôm qua, ngoài thư viện đa phương tiện trên rue Pasteur. Tôi khóa xe lúc 2 giờ chiều; khi quay lại khoảng 4 giờ thì xe đã mất.

  5. Conseillère

    Le vélo était attaché à un point fixe ?

    Tiếng Việt

    Xe có khóa vào vật cố định không?

  6. Assuré

    Oui, à un arceau métallique avec un antivol en U. L’antivol était encore sur place, mais coupé.

    Mô tả giá đỗ và khóa chữ U bị cắt để lại hiện trường.

    Tiếng Việt

    Có, vào giá đỗ kim loại bằng khóa chữ U. Khóa vẫn ở đó nhưng đã bị cắt.

  7. Conseillère

    Avez-vous déposé plainte ?

    Tiếng Việt

    Bạn đã báo cảnh sát chưa?

  8. Assuré

    Oui, ce matin. J’ai le récépissé et des photos prises après le vol.

    Nói đã báo sáng nay, có giấy tiếp nhận và ảnh.

    Tiếng Việt

    Rồi, sáng nay. Tôi có giấy tiếp nhận trình báo và ảnh chụp sau vụ trộm.

  9. Conseillère

    Pouvez-vous me décrire le vélo et me donner son numéro de série ?

    Tiếng Việt

    Bạn mô tả xe và cho số sê-ri được không?

  10. Assuré

    C’est un vélo de ville bleu, avec un panier noir. Je n’ai pas encore le numéro de série sous les yeux.

    Mô tả xe đô thị xanh dương, giỏ đen rồi nói chưa có sẵn số sê-ri.

    Tiếng Việt

    Xe đạp đô thị màu xanh dương, giỏ đen. Tôi chưa có số sê-ri trước mắt.

  11. Conseillère

    Avez-vous une facture d’achat ? Le numéro peut y figurer.

    Tiếng Việt

    Bạn có hóa đơn mua không? Số có thể ghi trên đó.

  12. Assuré

    Oui, je vais la chercher. Comment puis-je vous transmettre les documents ?

    Nói sẽ tìm hóa đơn và hỏi cách gửi giấy tờ.

    Tiếng Việt

    Có, tôi sẽ tìm. Tôi gửi giấy tờ bằng cách nào?

  13. Conseillère

    Dans votre espace client. Pour ce dossier, ajoutez le récépissé, la facture et les photos.

    Tiếng Việt

    Qua tài khoản khách hàng. Với hồ sơ này, thêm giấy tiếp nhận của cảnh sát, hóa đơn và ảnh.

  14. Assuré

    Je peux envoyer ces pièces aujourd’hui et compléter le numéro de série ensuite ?

    Xin gửi giấy tờ hôm nay và bổ sung số sê-ri sau.

    Tiếng Việt

    Hôm nay tôi gửi giấy tờ đó rồi bổ sung số sê-ri sau được không?

  15. Conseillère

    Oui. Votre dossier porte la référence V-317. Nous l’étudierons après réception des pièces.

    Tiếng Việt

    Được. Mã hồ sơ là V-317. Chúng tôi sẽ xem xét sau khi nhận giấy tờ.

  16. Assuré

    À ce stade, vous avez ouvert le dossier, mais vous n’avez pas encore confirmé la prise en charge, c’est bien cela ?

    Kiểm tra mở hồ sơ chưa có nghĩa xác nhận yêu cầu thuộc phạm vi bảo hiểm.

    Tiếng Việt

    Lúc này bạn đã mở hồ sơ nhưng chưa xác nhận vụ việc thuộc phạm vi bảo hiểm, đúng không?

  17. Conseillère

    C’est cela. Nous vérifierons les conditions de votre contrat et les éléments transmis.

    Tiếng Việt

    Đúng. Chúng tôi sẽ kiểm tra điều khoản hợp đồng và thông tin cung cấp.

  18. Assuré

    Merci. Je note V-317 et je vous transmets les pièces aujourd’hui.

    Nhắc lại mã V-317 và xác nhận gửi giấy tờ hôm nay.

    Tiếng Việt

    Cảm ơn. Tôi ghi lại V-317 và gửi giấy tờ hôm nay.

Báo xe đạp bị trộm bằng tiếng Pháp thế nào?

Lời kể dựa trên sự thật
Tiếng PhápTiếng ViệtCách dùng
J’avais attaché mon vélo à 14 heures.Tôi đã khóa xe lúc 2 giờ chiều.Hành động trước khi phát hiện mất trộm.
Il avait disparu à mon retour.Khi quay lại, xe đã mất.Lúc phát hiện; chưa biết chính xác giờ bị trộm.
L’antivol était coupé.Khóa bị cắt đứt.Tình trạng quan sát tại hiện trường.
Je n’ai pas le numéro sous les yeux.Tôi không có số trước mắt.Nêu thông tin còn cần kiểm tra.

Mô tả xe và hiện trường

Câu 1Không cần tài khoản
Xe bị trộm lúc mấy giờ?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Không biết giờ chính xác; xe mất giữa hai lần đến.. Người gọi nêu giờ đỗ 2 giờ chiều và quay lại khoảng 4 giờ, không nêu giờ bị trộm.

Câu 2Không cần tài khoản
Thông tin nào còn thiếu trong cuộc gọi?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Le numéro de série.. Người gọi mô tả xe và nơi đỗ nhưng vẫn cần tìm số sê-ri.

Câu 3Không cần tài khoản
Nhân viên đã xác nhận điều gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Mở hồ sơ V-317 để xem xét.. Nhân viên mở hồ sơ và sẽ kiểm tra hợp đồng, giấy tờ trước khi quyết định.