Luyện chia động từ
Je ne sais pas, j’sais pas và chais pas: nghe rồi viết
Nhận biết ba phiên bản thân mật của je ne sais pas, theo dõi điều người nói chưa chắc chắn rồi khôi phục bốn câu về tiếng Pháp viết chuẩn.
- B1
- 4 answers
- Kiểm tra tất cả cùng lúc
- Có tính dấu
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Je ne sais pas nghĩa là “Tôi không biết”. Trong hội thoại, bạn có thể nghe je sais pas, j’sais pas hoặc chais pas, đôi khi gần với [ʃɛ pa]. Nghĩa phủ định vẫn giữ nguyên; văn viết chuẩn giữ je ne sais pas.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

| Cách thể hiện bằng chữ | Điều cách viết cho thấy | Văn viết chuẩn |
|---|---|---|
| Je ne sais pas. | Dạng phủ định đầy đủ. | Je ne sais pas. |
| Je sais pas. | Ne đã bị lược bỏ. | Je ne sais pas. |
| J’sais pas. | Nguyên âm của je cũng đã bị lược. | Je ne sais pas. |
| Chais pas. | Cách phát âm thân mật với âm đầu giống ch. | Je ne sais pas. |
Cách phát âm đầy đủ là /ʒə nə sɛ pa/. Bỏ ne cho ra /ʒə sɛ pa/. Khi nguyên âm của je cũng bị lược, các phụ âm cạnh nhau có thể hòa thành [ʃ], tạo dạng gần với [ʃɛ pa]. Người nói giữ hoặc rút gọn các phần khác nhau của cụm tùy tình huống.
Tiếp tục nghe sau pas
- Lina
Tu sais ce que ça veut dire, ce mot ?
Bạn biết từ này nghĩa là gì không?
- Marc
Chais pas. On peut demander à Nora.
Tôi không biết. Mình có thể hỏi Nora.
- Lina
Bonne idée. Nora, tu peux nous expliquer ce mot ?
Ý hay đấy. Nora, bạn giải thích từ này cho chúng tôi được không?
Je sais pas si elle vient.Tôi không biết cô ấy có đến không.
Trọng tâm: Chưa chắc chắn về một câu hỏi có/không.
Je ne sais pas si Nora vient ce soir.
Tôi không biết tối nay Nora có đến không.
Je sais pas à quelle heure on part.Tôi không biết mấy giờ mình đi.
Trọng tâm: Chưa chắc chắn về một chi tiết cụ thể.
Je ne sais pas à quelle heure on part demain.
Tôi không biết ngày mai mấy giờ mình đi.
Câu đầu để ngỏ việc Nora có đến không. Câu thứ hai để ngỏ giờ khởi hành. Không câu nào cho biết kế hoạch đã bị hủy. Giữ các từ sau pas khi ghi chép: chúng nói rõ điều người nói chưa biết.
Người Pháp nói je ne sais pas trong lời nói như thế nào?
J’sais và chais là những cách ghi lại lời nói trên trang viết. Động từ vẫn là sais, dạng je của savoir. Với email công việc hoặc câu trả lời viết thông thường, khôi phục je ne sais pas. Giữ phần còn lại của nội dung: đổi phong cách ngôn ngữ cần giữ nguyên nghĩa.
Trong bài luyện, đổi từng câu thân mật thành tiếng Pháp viết chuẩn. Nhập cả câu trước dấu chấm đã in sẵn. Giữ dấu trong où và à. Hai phần mở đầu đầu tiên nghe giống nhau, nhưng où hỏi về nơi chốn còn si nghĩa là “liệu… có… không”.
1 · Viết lại toàn bộ câu bằng tiếng Pháp chuẩn
- . (J’sais pas où est la clé.)
- . (Chais pas si elle vient.)
- . (Je sais pas ce que ce mot veut dire.)
- . (J’sais pas à quelle heure on part.)