Bài trắc nghiệm
Bài trắc nghiệm nhãn giặt tiếng Pháp: hiểu hướng dẫn bảo quản
Mười câu hỏi về nhãn chăm sóc quần áo tiếng Pháp: lavage à la main, ne pas sécher en machine, repassage doux, nettoyage à sec. Hiểu đúng từng yêu cầu.
- A2
- 10 câu hỏi
- Giải thích từng đáp án
- Không cần tài khoản
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Nhãn chăm sóc tiếng Pháp dùng động từ nguyên mẫu để chỉ dẫn: Laver à 30 °C (giặt ở 30 độ), Ne pas sécher en machine (không sấy máy), Repasser à basse température (là nhiệt thấp), Nettoyage à sec (giặt khô).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Nhãn giặt giũ tiếng Pháp nói gì?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| laver | rửa / giặt |
| sécher | làm khô |
| repasser | là |
| essorer | vắt |
| étendre le linge | phơi đồ |
| déteindre | ra màu |
Nhãn và chỉ dẫn tiếng Pháp dùng động từ nguyên mẫu (laver, ne pas sécher) thay vì thức mệnh lệnh. Bạn sẽ thấy mẫu tương tự trên hộp thuốc và công thức: Agiter avant emploi (lắc trước khi dùng), Conserver au frais (bảo quản mát).
- Toi
Excusez-moi, cette machine est libre ?
Xin lỗi, máy này đang trống chứ?
- Client
Oui. Attention, elle lave à soixante degrés par défaut.
Đúng. Lưu ý, mặc định máy giặt ở sáu mươi độ.
- Toi
Ah, mon pull est en laine, il doit être lavé à froid.
À, áo của tôi bằng len, phải giặt lạnh.
- Client
Alors choisissez le programme laine, à droite.
Vậy chọn chương trình giặt len bên phải.
Mon pull a rétréci : je l'ai lavé à soixante degrés !
Áo len tôi bị co rồi: tôi giặt ở sáu mươi độ!