Tranh tình huống

Từ vựng phòng giặt tiếng Pháp: khám phá tiệm giặt tự phục vụ

Học mười từ tiếng Pháp về máy, bộ điều khiển và đồ giặt, rồi xác định các bước thanh toán, giặt, sấy và gấp.

Tóm tắt

Trong laverie automatique (tiệm giặt tự phục vụ), le lave-linge dùng để giặt và le sèche-linge dùng để sấy. La lessive là chất giặt tẩy; le linge là đồ giặt. Khám phá mười thứ, rồi dùng gợi ý tiếng Pháp để tìm nơi thanh toán, giặt, sấy và gấp trong phòng.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Tiệm giặt tự phục vụ Pháp có máy giặt, máy sấy, giỏ quần áo và bàn gấp, bộ điều khiển không có chữ.
Căn phòng giúp phân biệt vai trò của le linge và la lessive. Minh họa: Atelier

Một lượt giặt từ bên này sang bên kia phòng

Tiệm giặt tự phục vụ nhỏ nhìn từ cửa vào. Bên trái có máy giặt cửa trước với cửa kính tròn lớn, ngăn chất giặt tẩy kéo hé
Bốn bước, bốn cụm từ hữu ích
Giai đoạnTiếng PhápTiếng Việt
Giặtlaver le lingegiặt quần áo
Sấysécher le lingesấy quần áo
Gấpplier le lingegấp quần áo
Cất điranger le lingecất quần áo

Hai danh từ khác nhau ở phần đuôi: le linge là quần áo và đồ vải trong nhà, còn la lessive là chất giặt tẩy trong hình này. Faire la lessive nghĩa là giặt giũ. Le hublot giữ le: nói le hublot, tách hai từ.

Un panier, deux machines

Éva arrive avec son panier à linge. Elle regarde d’abord la centrale de paiement au fond de la pièce. Puis elle choisit le lave-linge à gauche. Elle ouvre le hublot et met ses vêtements dans la machine. Après le lavage, elle apporte le linge au sèche-linge. Elle attend sur une chaise près de l’entrée. Quand le linge est sec, elle le pose sur la table de pliage. Elle plie ses vêtements et les range dans le panier.

Éva đến với giỏ đồ giặt. Trước tiên cô nhìn máy thanh toán cuối phòng. Sau đó cô chọn máy giặt bên trái. Cô mở cửa tròn và cho quần áo vào máy. Giặt xong, cô mang đồ đến máy sấy. Cô đợi trên ghế gần cửa vào. Khi đồ khô, cô đặt lên bàn gấp. Cô gấp quần áo rồi cho vào giỏ.

Après le lavage: sau khi giặt; sec: khô; plie: gấp.

Câu 1Không cần tài khoản
Tìm điểm thanh toán.Cherchez la centrale de paiement.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

La centrale de paiement.. Máy thanh toán là thiết bị riêng ở cuối tiệm giặt này.

Câu 2Không cần tài khoản
Tìm máy dùng để giặt.Mettez le linge dans le lave-linge.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Le lave-linge.. Le lave-linge là máy giặt bên trái.

Câu 3Không cần tài khoản
Bộ phận nào đựng chất giặt tẩy?Repérez le bac à lessive au-dessus du hublot.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Le bac à lessive.. Le bac à lessive là ngăn nhỏ đựng chất giặt tẩy phía trên cửa tròn.

Câu 4Không cần tài khoản
Tìm bước sấy.Apportez le linge au sèche-linge.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Le sèche-linge.. Sécher nghĩa là làm khô; le sèche-linge là máy sấy quần áo.

Câu 5Không cần tài khoản
Tìm bề mặt để gấp đồ.Posez les vêtements sur la table de pliage.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

La table de pliage.. Bàn gấp có bề mặt phẳng dành cho quần áo sạch.