Bắt đầu bằng đồ vật và tình trạng: Carnet perdu nghĩa là “Mất sổ”; Carnet trouvé nghĩa là “Nhặt được sổ”. Thêm chi tiết dễ nhận biết, ngày và nơi, cùng một cách trả lời rõ ràng.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Carnet perduMất sổ
Trọng tâm: Chủ nhân đang tìm.
đồ vật + perdu / perdue
J’ai perdu un petit carnet vert. Tôi mất một quyển sổ xanh lá nhỏ.
Carnet trouvéNhặt được sổ
Trọng tâm: Có người đã tìm thấy.
đồ vật + trouvé / trouvée
J’ai trouvé un carnet près de l’entrée. Tôi nhặt được sổ gần lối vào.
Trong bài này, lễ tân đã đồng ý nhận lời nhắn cho Lina. Sổ của cô nhỏ, xanh lá, có tên cô ở trang đầu. Cô mất sổ ngày 18 tháng 5 và nghĩ mình để quên ở phòng vẽ. Biến các chi tiết thành thông báo người đi qua có thể hiểu.
A2 · Thông báo công khai · Bài luyện viết có hướng dẫnKhông phải đề thi chính thức
Vous êtes Lina. Vous avez perdu un petit carnet vert le 18 mai après-midi, peut-être dans la salle de dessin du centre. Votre prénom est écrit sur la première page. L’accueil accepte de prendre les messages. Rédigez une annonce : indiquez ce que vous cherchez et expliquez comment vous contacter.
(50 mots minimum)
Bạn là Lina. Bạn mất sổ nhỏ xanh lá vào chiều ngày 18 tháng 5, có thể ở phòng vẽ của trung tâm. Tên bạn ở trang đầu. Lễ tân sẽ nhận lời nhắn. Viết thông báo miêu tả đồ đang tìm và cách liên hệ. Viết ít nhất 50 từ cho bài này.
Câu trả lời của bạn
Nội dung bạn viết không được lưu hay gửi đi. Hãy sao chép trước khi rời trang.
Đọc bài mẫu
Carnet perdu
J’ai perdu un petit carnet vert le 18 mai après-midi. Je pense l’avoir laissé dans la salle de dessin du centre. Mon prénom, Lina, est écrit sur la première page.
Si vous avez trouvé ce carnet, merci de laisser un message pour moi à l’accueil du centre.