Lỗi thường gặp

Le livre hay la livre? Bốn danh từ tiếng Pháp có hai giống

Học livre, tour, manche và mode qua các cặp nghĩa, thẻ hình và bài trắc nghiệm ngắn. Mạo từ có thể đổi nghĩa cả cụm.

Tóm tắt

Một số danh từ tiếng Pháp đổi nghĩa theo giống: un livre là cuốn sách; une livre là một pao hoặc bảng Anh. So sánh cả cụm, gồm cả mạo từ: le manche de la casserole là cán nồi, còn la manche de la veste là tay áo khoác.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

  • un livremột pao hoặc bảng Anhcuốn sách

    Je lis un livre sur Paris.Tôi đang đọc một cuốn sách về Paris.

    Để chỉ đồng bảng Anh, dùng une livre sterling: Ce billet coûte dix livres sterling.

  • une tourmột lượtmột tòa tháp

    La tour du château est très haute.Tháp lâu đài rất cao.

    Để nói một lượt, dùng un tour: C’est ton tour. Để nói đi dạo một vòng, dùng faire un tour.

  • une manchemột cái cánmột tay áo

    La manche de ma chemise est trop longue.Tay áo sơ mi của tôi quá dài.

    Cán là un manche: Le manche de cette casserole est chaud. Một ván chơi cũng là une manche.

  • le modethời trangmột chế độ hoặc cài đặt

    Je choisis le mode silencieux.Tôi chọn chế độ im lặng.

    Thời trang là la mode. Ces chaussures sont à la mode nghĩa là đôi giày này hợp mốt.

Những danh từ tiếng Pháp nào đổi nghĩa theo giống?

Bốn nghĩa cụ thể

Tính từ hòa hợp với danh từ đã chọn
Ý nghĩaCụm giống đựcCụm giống cái
Cán / tay áoLe manche est long.La manche est longue.
Lượt / tòa thápUn tour rapideUne tour ancienne
Sách / tiền tệUn livre intéressantUne livre sterling

Các dạng giống cái trong une manche longue và une tour ancienne củng cố nghĩa. Ở số nhiều, les không thể hiện giống: les manches longues nghĩa là những tay áo dài, còn les manches longs có thể chỉ những cái cán dài. Tính từ và từ xung quanh vẫn giúp xác định nghĩa.

Une pause pendant la visite
  1. Lina

    On fait un tour avant de visiter la tour ?

    Mình đi dạo một vòng trước khi thăm tháp nhé?

  2. Sam

    D’accord. Je prends mon livre et ma veste.

    Được. Mình sẽ mang sách và áo khoác.

  3. Lina

    Attends, la manche de ta veste est mouillée.

    Khoan đã, tay áo khoác của bạn bị ướt.

Giống cho bạn manh mối đầu tiên, còn bối cảnh giúp xác định rõ nghĩa. Un tour có thể là lượt, vòng hoặc trò lừa. Une livre có thể chỉ tiền tệ hoặc đơn vị khối lượng. Trong dix livres sterling, từ sterling làm rõ nghĩa tiền tệ.

Câu 1Không cần tài khoản
Bạn mượn một cuốn sách từ thư viện.J’ai emprunté ___ livre à la bibliothèque.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

un. Cuốn sách là giống đực: un livre. Bối cảnh thư viện làm rõ nghĩa.

Câu 2Không cần tài khoản
Hoàn thành câu về tay áo.___ manche de cette veste est trop longue.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

La. Tay áo là la manche. Tính từ longue cũng thể hiện sự hòa hợp giống cái.

Câu 3Không cần tài khoản
Cụm nào chỉ tòa tháp?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

La tour du village. La tour là công trình. Các cụm giống đực chỉ lượt hoặc cuộc đi dạo.

Câu 4Không cần tài khoản
Bạn muốn chọn một cài đặt điện thoại.Choisissez ___ silencieux.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

le mode. Cài đặt kỹ thuật dùng giống đực le mode: le mode silencieux.