Điền vào chỗ trống
Làm rõ cela và cette mesure trong đoạn văn tiếng Pháp
Thay quy chiếu mơ hồ bằng cụm danh từ tiếng Pháp chính xác. Xem hai cách viết lại rõ ràng, rồi hoàn thành đoạn có năm chỗ trống bằng danh sách từ chọn lọc.
- B2
- 5 gaps
- Có bản dịch
- Học điều này trong vở B2 →
Tóm tắt
Khi cela hoặc cette mesure có thể chỉ hai thay đổi, gọi tên điều bạn muốn nói: ce prolongement, cette fermeture, cette aide. Quy chiếu rõ cho độc giả biết câu tiếp theo phát triển ý nào trước đó.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Hai thay đổi cần hai tên gọi rõ
Le centre envisage de fermer le mercredi matin et de rester ouvert jusqu’à 20 heures le jeudi. Cette mesure faciliterait la venue des salariés.
Trung tâm đang cân nhắc đóng cửa sáng thứ Tư và mở đến 8 giờ tối thứ Năm. Biện pháp này sẽ giúp người đi làm đến thuận tiện hơn.
Câu thứ hai có vẻ có thể chỉ việc đóng cửa, giờ thứ Năm kéo dài hoặc toàn bộ kế hoạch.
| Đối tượng muốn quy chiếu | Câu rõ ràng | Danh từ nhắc lại điều gì |
|---|---|---|
| Kéo dài giờ mở cửa thứ Năm | Ce prolongement de l’ouverture faciliterait la venue des salariés après leur travail. | Mở đến 8 giờ tối. |
| Đóng cửa thứ Tư | Cette fermeture libérerait un créneau pour la formation de l’équipe. | Đóng cửa sáng thứ Tư. |
| Kế hoạch kết hợp | Cette réorganisation modifierait les jours et les heures d’accueil. | Cả hai thay đổi cùng nhau. |
Đây là ba cách viết tiếp khác nhau. Chọn cách truyền đạt ý bạn muốn. Danh từ còn làm rõ phạm vi: ce prolongement gọi tên một thay đổi, còn cette réorganisation gộp cả hai. Ví dụ đóng cửa đưa ra cách có thể dùng khoảng thời gian được giải phóng; nó thuộc đoạn phát triển đề xuất ấy.
Danh sách từ của bạn
Hoàn thành đoạn mới bằng năm cụm này, mỗi cụm một lần: Ce formulaire, Cette aide, Ce délai supplémentaire, Cette confirmation, ces deux changements. Bốn cụm đầu mở đầu câu. Cụm cuối nằm sau động từ và bắt đầu bằng chữ thường.
Une inscription plus claire
L’association veut remplacer deux documents par un formulaire unique. (văn bản mới) réunirait les coordonnées et le choix de l’activité. Elle souhaite aussi proposer une aide par téléphone. (dịch vụ hỗ trợ) serait destinée aux personnes qui ont du mal à remplir le document.
La date limite serait repoussée d’une semaine. (thời gian thêm) permettrait aux candidats de demander des précisions avant de s’inscrire. Chaque inscription donnerait ensuite lieu à un courriel de confirmation. (xác nhận đã nhận) indiquerait l’activité choisie et la date de la première séance.
Le formulaire unique et l’aide par téléphone répondent à deux besoins différents. L’association pourrait tester (hai biện pháp vừa nêu) pendant un mois avant de faire le bilan.
Đọc bản dịch tiếng Việt
Hiệp hội muốn thay hai văn bản bằng một biểu mẫu duy nhất. Biểu mẫu này sẽ gộp thông tin liên hệ và lựa chọn hoạt động. Hiệp hội cũng muốn hỗ trợ qua điện thoại. Sự hỗ trợ này dành cho người gặp khó khăn khi điền biểu mẫu.
Hạn chót sẽ lùi một tuần. Thời gian thêm này cho phép người đăng ký hỏi rõ trước khi đăng ký. Mỗi đăng ký sau đó sẽ tạo thư xác nhận qua email. Xác nhận này sẽ nêu hoạt động đã chọn và ngày buổi đầu.
Biểu mẫu duy nhất và hỗ trợ qua điện thoại đáp ứng hai nhu cầu khác nhau. Hiệp hội có thể thử hai thay đổi này trong một tháng rồi đánh giá.
Làm sao dùng cela và cette mesure rõ ràng?
Cụm danh từ ngắn có thể làm hơn việc lặp một danh từ: nó có thể gọi tên toàn bộ hành động trước. Trong Cette fermeture libérerait un créneau, fermeture nhắc lại “đóng cửa sáng thứ Tư”. Liên kết ấy cho phép câu sau thêm hệ quả. Giữ danh từ đúng với hành động: ouvrir plus tard có thể nghĩa là bắt đầu muộn hơn, nên cần có giờ đóng cửa trước khi nói đến khả năng đến buổi tối.