Điền vào chỗ trống
Mạch đoạn văn tiếng Pháp: nối thông tin đã biết và thông tin mới
Theo dõi đoạn tiếng Pháp từ đề xuất đến điều kiện thực tế. Điền tám chỗ trống, lần theo chuỗi quy chiếu và so sánh hai cách mở câu tự nhiên.
- B2
- 8 gaps
- Có bản dịch
- Học điều này trong vở B2 →
Tóm tắt
Bắt đầu câu mới từ điều độc giả nhận diện được, rồi thêm chi tiết hữu ích. Le projet prévoit une nouvelle organisation. Cette organisation… tạo điểm tựa cho câu sau. Cụm danh từ rõ ràng thường hữu ích khi cela có thể chỉ nhiều ý.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Nối các câu tiếng Pháp trôi chảy như thế nào?
| Câu | Điểm bắt đầu | Thông tin mới được thêm |
|---|---|---|
| Une association propose un accompagnement individuel. | Une association | Hỗ trợ cá nhân. |
| Cet accompagnement aiderait les nouveaux bénévoles. | Cet accompagnement | Một nhóm người được hưởng lợi. |
| Ces bénévoles seraient suivis par une personne expérimentée. | Ces bénévoles | Ai sẽ hỗ trợ họ. |
Đoạn đi từ đề nghị hỗ trợ đến người nhận hỗ trợ, rồi đến người cung cấp. Các danh từ lặp lại làm rõ từng mối liên hệ. Mỗi câu cũng đóng góp điều mới, nhờ đó đoạn văn phát triển.
Điền các mắt xích trong ghi chú lập kế hoạch
Hoàn thành chỗ trống bằng gợi ý. Đọc cả đoạn trước khi chọn dạng: giống ngữ pháp, số và đối tượng quy chiếu đều quan trọng. Thức điều kiện giữ các cách tổ chức ở giai đoạn đề xuất.
Un projet d’accompagnement
Une association propose une nouvelle organisation pour accueillir les bénévoles. (ce / cette / ces) organisation comprendrait un accompagnement individuel. (ce / cet / cette) accompagnement aiderait les personnes qui viennent de rejoindre l’équipe.
(ce / cette / ces) personnes seraient suivies par des bénévoles expérimentés. (ce / cet / ces) derniers répondraient à leurs questions pendant le premier mois. Leur rôle serait précisé dès le départ : (il / ils / elles) aideraient les nouveaux membres à comprendre les tâches.
Le projet prévoit aussi une évaluation après un mois. (ce / cette / ces) évaluation porterait sur les difficultés rencontrées. (Il / Elles / Elle) seraient discutées en équipe. (ce / cet / cette) échange permettrait ensuite d’adapter l’accompagnement.
Đọc bản dịch tiếng Việt
Một hiệp hội đề xuất cách tổ chức mới để đón tình nguyện viên. Cách tổ chức này sẽ gồm hỗ trợ cá nhân. Sự hỗ trợ này sẽ giúp những người vừa gia nhập nhóm.
Những người này sẽ được tình nguyện viên có kinh nghiệm hỗ trợ. Những tình nguyện viên ấy sẽ trả lời câu hỏi trong tháng đầu. Vai trò của họ sẽ được nêu từ đầu: giúp thành viên mới hiểu nhiệm vụ.
Dự án cũng dự kiến đánh giá sau một tháng. Đánh giá này sẽ tập trung vào các khó khăn đã gặp. Chúng sẽ được cả nhóm thảo luận. Cuộc thảo luận ấy sau đó sẽ giúp điều chỉnh hỗ trợ.
Chọn cách mở đầu câu tiếng Pháp như thế nào?
L’accompagnement…Sự hỗ trợ…
Trọng tâm: Tiếp tục thảo luận về nội dung hỗ trợ.
L’accompagnement serait proposé pendant un mois.
Sự hỗ trợ sẽ được cung cấp trong một tháng.
Pendant le premier mois…Trong tháng đầu…
Trọng tâm: Trả lời câu hỏi về lúc thành viên mới nhận hỗ trợ.
Pendant le premier mois, les nouveaux membres bénéficieraient d’un accompagnement.
Trong tháng đầu, thành viên mới sẽ nhận hỗ trợ.